sởn

Học thuật
Thân thiện
sởn

Một cơn gió lạnh làm cô ấy sởn gai ốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • cảm giác ớn lạnh hoặc ghê sợ, khiến lông tóc dựng lên: "sởn" diễn tả cảm giác rùng mình, nổi da do lạnh, sợ hãi hoặc một cảm xúc mạnh mẽ nào đó.
    • Cảm thấy rờn rợn, kinh hãi: "sởn" còn thể hiện sự ghê sợ, cảm giác rợn người trước một điều đó đáng sợ hoặc kỳ lạ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe câu chuyện ma, tôi thấy sởn hết cả gáy. (Nghe câu chuyện ma, tôi thấy rợn tóc gáy.)
    • Trời đêm lạnh buốt khiến da tôi sởn gai ốc. (Trời đêm lạnh buốt khiến da tôi nổi da .)
    • Nhìn cảnh tượng ấy, ai cũng cảm thấy sởn. (Nhìn cảnh tượng ấy, ai cũng cảm thấy rợn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sởn tóc gáy": cảm giác sợ hãi đến mức tóc sau gáy như dựng đứng lên.

    • Âm thanh lạ trong đêm khiến anh ta sởn tóc gáy. (Âm thanh lạ trong đêm khiến anh ta sợ đến nỗi tóc gáy dựng đứng.)
  • "sởn gai ốc": cảm giác ớn lạnh, nổi da (còn gọi là "nổi da ").

    • Câu chuyện kinh dị khiến người nghe sởn gai ốc. (Câu chuyện kinh dị khiến người nghe nổi da .)
Biến thể từ gần giống
  • Rởn (động từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩarùng mình, sợ hãi (thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ).

    • Nghe tiếng , lòng tôi rởn lên. (Nghe tiếng , lòng tôi rùng mình.)
  • Sợ (động từ): cảm thấy sợ hãi nói chung, nhưng không nhất thiết bao hàm cảm giác rùng mình, nổi da như "sởn".

  • Rùng mình (động từ): cảm giác lạnh hoặc sợ khiến toàn thân run lên, rất gần nghĩa với "sởn".
Từ đồng nghĩa
  • Rùng mình: run lên lạnh hoặc sợ.
  • Nổi da : hiện tượng da nổi những nốt nhỏ như vỏ do lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
  • Ghê người: cảm thấy ghê sợ, kinh tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sởn lên: (cảm giác) nổi lên, dựng lên (thường nói về lông tóc hoặc cảm giác sợ hãi).
    • Nghe tiếng động, lông tóc sởn lên. (Nghe tiếng động, lông tóc dựng đứng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Sởn tóc gáy: (thành ngữ) rất sợ hãi, kinh hoàng.

    • Phim kinh dị đó xem xong sởn tóc gáy. (Phim kinh dị đó xem xong thấy rất khiếp sợ.)
  • Sởn gai ốc: (thành ngữ) cảm thấy ớn lạnh, rùng mình.

    • Nhớ lại vụ án, các điều tra viên vẫn thấy sởn gai ốc. (Nhớ lại vụ án, các điều tra viên vẫn thấy rùng mình.)
sởn

Một cơn gió lạnh làm cô ấy sởn gai ốc.

  1. đgt. cảm giác ớn lạnh hoặc ghê sợ: lạnh sởn gai ốc sợ sởn tóc gáy.