ténor

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giọng nam cao: Trong âm nhạc, đâyloại giọng hát nam cao nhất trong phân loại giọng cổ điển, nằm giữa giọng baritone giọng countertenor.
    • Người hát giọng nam cao: Chỉ người nghệ sĩ nam sở hữu biểu diễn bằng giọng nam cao.
    • Người danh tiếng, người chủ chốt (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để chỉ một người ảnh hưởng, uy tín lớn hoặc giữ vai trò then chốt trong một lĩnh vực nào đó, thườngchính trị, kinh tế hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est ténor à l'Opéra de Paris. (Anh ấymột giọng nam cao tại Nhà hát Opera Paris.)
    • Cette aria est écrite pour un ténor. (Khúc aria này được viết cho một giọng nam cao.)
    • C'est un des grands ténors de la finance internationale. (Ông ấymột trong những người danh tiếng lớn trong lĩnh vực tài chính quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le ténor du barreau": Ông trùm, người nổi tiếng nhất của giới luật sư.

    • Maître Dupont est considéré comme le ténor du barreau. (Luật sư Dupont được coi là người nổi tiếng nhất của giới luật sư.)
  • "Un ténor de la presse": Một cây bút chủ chốt, một nhà báo ảnh hưởng lớn.

    • Cet éditorialiste est un ténor de la presse nationale. (Nhà bình luận nàymột cây bút chủ chốt của báo chí quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Ténorino (danh từ giống đực): Giọng nam cao nhẹ, giọng nam cao âm sắc thanh thoát linh hoạt.
  • Ténoriser (động từ, hiếm dùng): Hát bằng giọng nam cao; (nghĩa bóng) lên giọng đạo đức, lên mặt dạy đời.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens musical (giọng nam cao/người hát): Chanteur (ca sĩ), soliste (nghệ sĩ độc tấu/xướng).
  • Pour le sens figuré (người danh tiếng): Figure de proue (nhân vật tiên phong), sommité (bậc thầy, người địa vị cao), pilier (trụ cột).
Cụm từ cố định
  • "Les grands ténors de [domaine]": Những người danh tiếng lớn, những nhân vật chủ chốt trong [một lĩnh vực].

    • Les grands ténors de la politique étaient tous présents au débat. (Tất cả những nhân vật chủ chốt trong chính trường đều có mặt tại cuộc tranh luận.)
  • "Un air de ténor": Một khúc nhạc dành cho giọng nam cao; (nghĩa bóng) một lời tuyên bố đầy kịch tính hoặc khoa trương.

    • Il nous a servi un de ses airs de ténor sur la crise économique. (Hắn ta đã giở trò diễn thuyết đầy kịch tính với chúng tôi về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) giọng nam cao
  2. người giọng nam cao
  3. (nghĩa bóng, thân mật) người danh tiếng, người chủ chốt
    • Les grands ténors de politique
      những người danh tiếng lớn về chính trị