tétin

Học thuật
Thân thiện
tétin

Un enfant tient une tétin en caoutchouc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , đầu (của động vật): Từ , dùng để chỉ bộ phận hoặc núm vú của động vật, đặc biệtđộng vật có vú như , .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les tétins de la vache. ( cái.)
    • Le fermier nettoie les tétins de la chèvre avant la traite. (Người nông dân vệ sinh đầu của con trước khi vắt sữa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Tétin" là một từ trong tiếng Pháp. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "mamelle" ( động vật) hoặc "trayon" (núm vú, đặc biệt cho động vật lấy sữa) thay thế.
  • Ngữ cảnh: Từ này chỉ xuất hiện trong các văn bản , văn học lịch sử hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống khi mô tả động vật.
Biến thể từ liên quan
  • Mamelle (n.f): (của động vật có vú), từ thông dụng hơn.
    • La mamelle de la brebis. ( của con cừu cái.)
  • Trayon (n.m): Núm vú (của động vật như , ), dùng trong chăn nuôi.
    • Nettoyer les trayons. (Làm sạch các núm vú.)
  • Pis (n.m): Từ thông tục để chỉ , thường dùng cho động vật.
  • Téter (v): Động từ chung gốc, có nghĩa là "".
Từ đồng nghĩa (cận nghĩa)
  • Mamelle: động vật.
  • Trayon: Đầu , núm vú của động vật cho sữa.
tétin

Un enfant tient une tétin en caoutchouc.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) ; đầu
    • Les tétins de la vache
      cái