téton

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ thân mật) , bầu của phụ nữ: Từ "téton" là cách nói thân mật, đôi khi suồng sã, để chỉ bộ phận ngực của phụ nữ.
    • (Kỹ thuật) Núm, đầu nhô ra: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "téton" có thể chỉ một bộ phận hình dạng nhô ra như núm, đầu nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa thân mật):

    • Le bébé cherchait le téton de sa mère. (Đứa bé tìm mẹ.)
    • Elle a un petit tatouage près du téton. ( ấy có một hình xăm nhỏ gần .)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa kỹ thuật):

    • Assurez-vous que le téton du connecteur est bien fixé. (Hãy đảm bảo rằng núm của đầu nối được cố định chắc chắn.)
    • Le téton en laiton permet un raccord étanche. (Núm bằng đồng thau cho phép một kết nối kín nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Téton" thường được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc trong y học. Cần thận trọng có thể bị coi là thô tục nếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương hoặc ngôn ngữ địa phương, đôi khi có thể gặp từ này với sắc thái ít suồng sã hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sein (danh từ giống đực): Ngực, (từ trang trọng thông dụng hơn).
  • Mamelon (danh từ giống đực): Núm vú (từ chính xác về giải phẫu).
  • Nichon (danh từ giống đực): (từ lóng, còn suồng sã hơn "téton").
Từ đồng nghĩa
  • Mamelle (danh từ giống cái): , bầu (thường dùng cho động vật, đôi khi cho người trong văn cảnh nhất định).
  • Poitrine (danh từ giống cái): Ngực (từ chung chung lịch sự hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Téton" là từ thuộc ngôn ngữ thân mật, đời thường. Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ. Từ "sein" là lựa chọn an toàn phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái khá trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ nếu dùng không đúng chỗ.
danh từ giống đực
  1. (thân mật) (đàn bà)
  2. (kỹ thuật) núm