tơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi do con tằm hoặc một số loài sâu bọ nhả ra: Chỉ loại sợi tự nhiên, mảnh và bóng, thường dùng để dệt lụa. Ví dụ: Sợi tơ tằm.
- Dây đàn làm bằng tơ tằm: Chỉ dây đàn truyền thống được làm từ loại sợi này. Ví dụ: Tiếng đàn tơ.
- Những sợi nhỏ, mảnh, có hình dáng giống sợi tơ: Chỉ các sợi mảnh, dài từ thực vật hoặc hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: Tơ nắng.
Tính từ:
- Nhỏ và mềm mại: Miêu tả sự vật có bề mặt hoặc kết cấu mịn, nhẹ như tơ. Ví dụ: Mái tóc tơ.
- Non, chưa trưởng thành: Thường dùng để chỉ động vật còn non. Ví dụ: Vịt tơ.
- Chỉ người trẻ, mới lớn, ở độ tuổi thanh xuân: Thường đi kèm với từ chỉ giới tính. Ví dụ: Chàng trai tơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con tằm đang nhả tơ để kén.
- Màn sương sớm giăng như những sợi tơ trắng mỏng manh.
- Tiếng tơ, tiếng trúc réo rắt.
Tính từ:
- Mưa xuân bay lất phất như những sợi tơ.
- Cô ấy là một cô gái tơ mới lớn.
- Thịt vịt tơ thường rất mềm và ngọt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tơ lòng": (Ẩn dụ) Chỉ những tình cảm, suy tư rối bời, vương vấn trong lòng.
- Bao nhiêu tơ lòng vương vấn chẳng thể gỡ ra.
- "Tơ duyên": (Ẩn dụ) Chỉ sợi dây tình cảm, nhân duyên gắn kết giữa người với người.
- Ước mong tơ duyên được se vừa, đẹp đôi.
- "Tóc tơ": Thành ngữ chỉ những thứ rất nhỏ nhặt, chi tiết.
- Xem xét vấn đề đến từng tóc tơ.
Biến thể và từ liên quan
- Tơ tằm (danh từ): Chỉ loại tơ do con tằm nhả ra, là nguyên liệu chính của lụa.
- Tơ nhện (danh từ): Mạng lưới bằng sợi tơ do con nhện tạo ra.
- Tơ lụa (danh từ): Vải được dệt từ tơ tằm, có bề mặt bóng mịn.
- Tơ non (tính từ): Rất non, rất trẻ (nhấn mạnh hơn "tơ").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa sợi): Sợi, chỉ (trong một số ngữ cảnh).
- Tính từ (nghĩa non trẻ): Non, trẻ, xuân thì, thanh xuân.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Tơ hào chẳng động": Thành ngữ chỉ sự trong sạch, không đụng chạm, tham lam của cải vật chất dù là nhỏ nhất.
- "Se tơ kết tóc": Chỉ việc nên duyên vợ chồng.
- "Mành tơ": Chỉ mành, rèm được làm từ tơ lụa, thường dùng trong văn chương để chỉ nơi kín đáo, thâm sâu.
- I.d. 1. Sợi do con tằm hay một số sâu bọ nhả ra : Nhện chăng tơ. 2. Dây đàn làm bằng tơ tằm : Trúc tơ nổi trước kiệu vàng kéo sau (K). 3. Những sợi nhỏ như tơ : Tơ chuối ; Tơ dứa.
- II. t. 1. Nhỏ và mềm : Lông ; Tóc tơ. 2. Non : Vịt tơ. 3. Nói người mới lớn lên : Trai tơ ; Gái tơ.