tận
Tính từ:
- Hết, cạn kiệt, đến mức cuối cùng: Chỉ trạng thái không còn gì, đã đến giới hạn tối đa hoặc kết thúc hoàn toàn.
- Cùng cực, tột độ: Chỉ mức độ cao nhất, xa nhất hoặc sâu nhất có thể.
Phó từ:
- Tận, đến tận, mãi tận: Dùng để nhấn mạnh phạm vi, khoảng cách hoặc mức độ, thường đi kèm với một danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để diễn đạt ý "ở tận nơi xa xôi/cùng cực đó".
Tính từ:
- Của cải đã tiêu tận. (Tài sản đã tiêu hết.)
- Anh ấy làm việc với một sự tận tâm tận lực. (Anh ấy làm việc với một sự hết lòng hết sức.)
Phó từ:
- Ông ấy đi tận Sài Gòn để tìm việc. (Ông ấy đi mãi đến tận Sài Gòn để tìm việc.)
- Cô ấy đứng đợi tận ngoài cổng. (Cô ấy đứng đợi ngay ở tận ngoài cổng.)
"tận... tận...": Cấu trúc lặp lại để nhấn mạnh mức độ cùng cực, xa xôi hoặc triệt để.
- Anh ấy đi tận trời Tây tận trời Âu để học hỏi. (Anh ấy đi mãi tận trời Tây, tận trời Âu để học hỏi.)
"tận cùng": Cụm từ chỉ điểm kết thúc, giới hạn cuối cùng.
- Đây là tận cùng của con đường. (Đây là điểm cuối cùng của con đường.)
- Nỗi đau đã đến tận cùng. (Nỗi đau đã đến mức tột độ.)
Tận tình (tính từ): Hết lòng, chu đáo.
- Cô y tá chăm sóc bệnh nhân rất tận tình. (Cô y tá chăm sóc bệnh nhân rất hết lòng.)
Tận tụy (tính từ): Hết lòng phục vụ, hi sinh vì công việc hoặc người khác.
- Người giáo viên ấy rất tận tụy với nghề. (Người giáo viên ấy rất hết lòng với nghề.)
Tận diệt (động từ): Tiêu diệt hoàn toàn, không còn sót lại gì.
- Phải tận diệt mầm mống dịch bệnh. (Phải tiêu diệt hoàn toàn mầm mống dịch bệnh.)
- Hết (tính từ/động từ): Không còn, đã sử dụng hoặc xảy ra đến mức cuối cùng.
- Cùng (tính từ): Ở điểm cuối, ở mức tột độ (thường trong cụm "cùng cực", "cùng tận").
- Mãi (phó từ): Ở một nơi rất xa (trong không gian hoặc thời gian).
(Ghi chú: Tiếng Việt không có cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ có chứa "tận") - Tận dụng: Sử dụng triệt để, hết mức có thể. - Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh để học thêm. (Chúng ta nên sử dụng triệt để thời gian rảnh để học thêm.)
Tận hưởng: Hưởng thụ trọn vẹn, đầy đủ.
- Cô ấy tận hưởng kỳ nghỉ một cách trọn vẹn. (Cô ấy hưởng thụ kỳ nghỉ một cách trọn vẹn.)
Tận tay: Tự tay làm (nhấn mạnh tính trực tiếp).
- Bà tận tay nấu món ăn cho cháu. (Bà tự tay nấu món ăn cho cháu.)
Tận nhân lực, tri thiên mệnh: (Hết sức người, biết mệnh trời) Làm hết sức mình, còn kết quả thì tùy thuộc vào trời.
- Chúng ta cứ cố gắng, tận nhân lực tri thiên mệnh thôi. (Chúng ta cứ cố gắng hết sức, còn lại phó thác cho trời.)
Khổ tận cam lai: (Hết khổ đến ngọt) Sau những gian khổ, khó khăn sẽ đến lúc hưởng thành quả ngọt ngào.
- Hãy kiên trì, rồi sẽ có ngày khổ tận cam lai. (Hãy kiên trì, rồi sẽ có ngày hết khổ đến ngọt.)
Cùng tận: Đã đến lúc cùng đường, không còn lối thoát.
- Công ty đang ở trong tình thế cùng tận. (Công ty đang ở trong tình thế không còn lối thoát.)
- lt. ở giới hạn cuối cùng: ra đón tận cửa.