tận

Học thuật
Thân thiện
tận

Ông chủ đứng tận cửa sổ để nhìn ra đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hết, cạn kiệt, đến mức cuối cùng: Chỉ trạng thái không còn , đã đến giới hạn tối đa hoặc kết thúc hoàn toàn.
    • Cùng cực, tột độ: Chỉ mức độ cao nhất, xa nhất hoặc sâu nhất có thể.
  2. Phó từ:

    • Tận, đến tận, mãi tận: Dùng để nhấn mạnh phạm vi, khoảng cách hoặc mức độ, thường đi kèm với một danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để diễn đạt ý "ở tận nơi xa xôi/cùng cực đó".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Của cải đã tiêu tận. (Tài sản đã tiêu hết.)
    • Anh ấy làm việc với một sự tận tâm tận lực. (Anh ấy làm việc với một sự hết lòng hết sức.)
  • Phó từ:

    • Ông ấy đi tận Sài Gòn để tìm việc. (Ông ấy đi mãi đến tận Sài Gòn để tìm việc.)
    • ấy đứng đợi tận ngoài cổng. ( ấy đứng đợi ngaytận ngoài cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tận... tận...": Cấu trúc lặp lại để nhấn mạnh mức độ cùng cực, xa xôi hoặc triệt để.

    • Anh ấy đi tận trời Tây tận trời Âu để học hỏi. (Anh ấy đi mãi tận trời Tây, tận trời Âu để học hỏi.)
  • "tận cùng": Cụm từ chỉ điểm kết thúc, giới hạn cuối cùng.

    • Đây tận cùng của con đường. (Đây điểm cuối cùng của con đường.)
    • Nỗi đau đã đến tận cùng. (Nỗi đau đã đến mức tột độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tận tình (tính từ): Hết lòng, chu đáo.

    • y tá chăm sóc bệnh nhân rất tận tình. ( y tá chăm sóc bệnh nhân rất hết lòng.)
  • Tận tụy (tính từ): Hết lòng phục vụ, hi sinh công việc hoặc người khác.

    • Người giáo viên ấy rất tận tụy với nghề. (Người giáo viên ấy rất hết lòng với nghề.)
  • Tận diệt (động từ): Tiêu diệt hoàn toàn, không còn sót lại .

    • Phải tận diệt mầm mống dịch bệnh. (Phải tiêu diệt hoàn toàn mầm mống dịch bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết (tính từ/động từ): Không còn, đã sử dụng hoặc xảy ra đến mức cuối cùng.
  • Cùng (tính từ): Ở điểm cuối, ở mức tột độ (thường trong cụm "cùng cực", "cùng tận").
  • Mãi (phó từ): Ở một nơi rất xa (trong không gian hoặc thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Ghi chú: Tiếng Việt không cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Dưới đây các cụm động từ chứa "tận") - Tận dụng: Sử dụng triệt để, hết mức có thể. - Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh để học thêm. (Chúng ta nên sử dụng triệt để thời gian rảnh để học thêm.)

  • Tận hưởng: Hưởng thụ trọn vẹn, đầy đủ.

    • ấy tận hưởng kỳ nghỉ một cách trọn vẹn. ( ấy hưởng thụ kỳ nghỉ một cách trọn vẹn.)
  • Tận tay: Tự tay làm (nhấn mạnh tính trực tiếp).

    • tận tay nấu món ăn cho cháu. ( tự tay nấu món ăn cho cháu.)
Thành ngữ liên quan
  • Tận nhân lực, tri thiên mệnh: (Hết sức người, biết mệnh trời) Làm hết sức mình, còn kết quả thì tùy thuộc vào trời.

    • Chúng ta cứ cố gắng, tận nhân lực tri thiên mệnh thôi. (Chúng ta cứ cố gắng hết sức, còn lại phó thác cho trời.)
  • Khổ tận cam lai: (Hết khổ đến ngọt) Sau những gian khổ, khó khăn sẽ đến lúc hưởng thành quả ngọt ngào.

    • Hãy kiên trì, rồi sẽ ngày khổ tận cam lai. (Hãy kiên trì, rồi sẽ ngày hết khổ đến ngọt.)
  • Cùng tận: Đã đến lúc cùng đường, không còn lối thoát.

    • Công ty đangtrong tình thế cùng tận. (Công ty đangtrong tình thế không còn lối thoát.)
tận

Ông chủ đứng tận cửa sổ để nhìn ra đường.

  1. lt. ở giới hạn cuối cùng: ra đón tận cửa.