tắt
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
tắt
tắt
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "tắt"
bản tóm tắt
chữ tắt
dập tắt
dụi tắt
đi tắt
ký tắt
ngang tắt
Sách lược vắn tắt
tắt dần
tắt dục
tắt hơi
tắt kinh
tắt mắt
tắt ngấm
tắt nghỉ
tắt nghỉn
tắt ngóm
tắt thở
tắt tiếng
tít mù tắt
tóm tắt
đường tắt
vắn tắt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...