Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - French, )
tụt
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • đg. Xê dịch từ trên xuống dưới: Thằng bé đang ở trên giường tụt xuống đất; Đang từ hàng đầu tụt xuống hàng hai.
Related search result for "tụt"
Comments and discussion on the word "tụt"