tất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bít tất, vớ: Chỉ vật dụng bằng vải hoặc len, dùng để mang vào chân.
- Toàn bộ, tất cả: Chỉ toàn lượng, toàn số, không còn sót lại gì.
Phó từ:
- Hết, chấm dứt, kết thúc: Chỉ sự kết thúc của một hành động, sự việc.
- Ắt hẳn, chắc chắn: Dùng để diễn tả một kết quả tất yếu, không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đang đi tìm đôi tất màu đen. (Anh ấy đang tìm đôi vớ màu đen.)
- Trong túi chỉ còn năm cái kẹo, tôi ăn tất. (Trong túi chỉ còn năm cái kẹo, tôi ăn hết.)
Phó từ:
- Buổi lễ sẽ kéo dài cho đến khi nghi thức tất. (Buổi lễ sẽ kéo dài cho đến khi nghi thức kết thúc.)
- Có công mài sắt, tất có ngày nên kim. (Có công mài sắt, ắt hẳn có ngày nên kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tất cả": toàn bộ, mọi thứ (đây là một từ ghép phổ biến, nhưng "tất" đơn lẻ cũng có thể mang nghĩa tương tự trong văn chương hoặc cách nói cũ).
- Tất cả mọi người đều đồng ý. (Mọi người đều đồng ý.)
"tất tần tật": (thành ngữ) tất cả mọi thứ, không thiếu sót.
- Cô ấy kể lại câu chuyện tất tần tật. (Cô ấy kể lại câu chuyện đầy đủ mọi chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Bít tất (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "vớ".
- Trời lạnh, nhớ mang bít tất vào. (Trời lạnh, nhớ mang vớ vào.)
Tất cả (đại từ, tính từ): toàn bộ, hết thảy.
- Tất cả học sinh đều có mặt. (Hết thảy học sinh đều có mặt.)
Tất thảy (từ cũ, đại từ): tất cả, toàn thể.
- Tất thảy đều im lặng. (Tất cả đều im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Vớ (danh từ): từ thông dụng ở miền Nam Việt Nam, cùng nghĩa với "tất" (đồ mang chân).
- Hết (phó từ, động từ): cho nghĩa "toàn bộ" hoặc "kết thúc".
- Chắc chắn, ắt (phó từ): cho nghĩa "ắt hẳn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ăn tất: ăn hết toàn bộ.
- Đĩa bánh này, tôi ăn tất nhé! (Đĩa bánh này, tôi ăn hết nhé!)
Mua tất: mua hết toàn bộ.
- Còn bao nhiêu vải, tôi mua tất. (Còn bao nhiêu vải, tôi mua hết.)
Thành ngữ liên quan
- "Có làm thì tất được tiền": (Câu nói dân gian) Nếu chịu khó làm việc thì chắc chắn sẽ kiếm được tiền.
- "Tất phải thế": Chắc chắn là như vậy, không thể khác đi được.
- Anh đã hứa thì tất phải thế. (Anh đã hứa thì chắc chắn phải như vậy.)
- d. X. Bít tất.
- d. Toàn lượng, toàn số, hết cả : Còn bao nhiêu mua tất.
- t. Hết, chấm dứt : Ngồi đến lúc lễ tất.
- ph. ắt hẳn : Có làm thì tất được tiền.