tật

Học thuật
Thân thiện
tật

Một chiếc xe đạp cũ có tật hay bị trật xích.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khiếm khuyết, dị tật trên cơ thể: Trạng thái không bình thường của một bộ phận cơ thể, có thể do bẩm sinh hoặc hậu quả của tai nạn, bệnh tật.
    • Bệnh, tật bệnh: Tình trạng ốm đau, bệnh hoạn của cơ thể.
    • Lỗi, tật xấu của đồ vật: Trạng thái không bình thường, không tốtđồ vật, máy móc, khiến chúng hoạt động không chuẩn.
    • Thói quen xấu, tật xấu: Một thói quen không tốt, khó bỏ của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị tậtchân sau tai nạn. (Anh ấy bị khiếm khuyếtchân sau tai nạn.)
    • "Thuốc đắng tật" một câu tục ngữ quen thuộc. ("Thuốc đắng tật" một câu tục ngữ quen thuộc.)
    • Cái máy này tật, cứ chạy được một lúc nóng. (Cái máy này lỗi, cứ chạy được một lúc nóng.)
    • Cậu ấy tật hay trễ hẹn. (Cậu ấy thói quen xấu hay trễ hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tật đố": lòng đố kỵ, ghen ghét.

    • Đừng tật đố hãm hại người khác. (Đừng lòng đố kỵ hãm hại người khác.)
  • "tật nguyền": bị khuyết tật nặng, không lành lặn.

    • Anh ấy một người tật nguyền nhưng nghị lực phi thường. (Anh ấy một người bị khuyết tật nặng nhưng nghị lực phi thường.)
  • "Chứng nào tật nấy": Thành ngữ chỉ thói quen xấu khó sửa, bản tính khó đổi.

    • Nói mãi không nghe, đúng chứng nào tật nấy. (Nói mãi không nghe, đúng bản tính khó đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tật bệnh (danh từ): bệnh tật nói chung.

    • Ông ấy đang phải chống chọi với nhiều tật bệnh. (Ông ấy đang phải chống chọi với nhiều bệnh tật.)
  • Tật xấu (danh từ): thói quen xấu.

    • Hút thuốc một tật xấu cần bỏ. (Hút thuốc một thói quen xấu cần bỏ.)
  • Khuyết tật (danh từ): khiếm khuyết trên cơ thể.

    • Trẻ em khuyết tật cần được quan tâm đặc biệt. (Trẻ em khuyết tật cần được quan tâm đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiếm khuyết: điểm không hoàn hảo, thiếu sót (về cơ thể hoặc đồ vật).
  • Bệnh: tình trạng sức khỏe không bình thường.
  • Lỗi: điểm sai sót, hỏng hóc (của máy móc).
  • Thói : thói quen xấu.
Từ trái nghĩa
  • Lành lặn: không bị tổn thương, khuyết tật.
  • Sức khỏe: trạng thái cơ thể bình thường, không bệnh tật.
  • Ưu điểm: điểm tốt, mặt mạnh.
  • Thói quen tốt: tập quán, hành vi lợi.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc đắng tật": Lời khuyên chân thành, khó nghe, nhưng tác dụng giúp sửa chữa lỗi lầm, khuyết điểm.

    • Lời phê bình của thầy giáo như thuốc đắng tật, giúp em tiến bộ. (Lời phê bình của thầy giáo khó nghe nhưng giúp em tiến bộ.)
  • " tật giật mình": Người lỗi, điều xấu thường hay lo sợ, hoang mang.

    • Hắn cứ nhìn quanh lo lắng, đúng tật giật mình. (Hắn cứ nhìn quanh lo lắng, đúng kẻ tật thì hay sợ.)
tật

Một chiếc xe đạp cũ có tật hay bị trật xích.

  1. dt. 1. Trạng thái không bình thườngbộ phận cơ thể, do bẩm sinh hoặc hậu quả của tai nạn, bệnh trạng gây nên: tật nói ngọng bị đánh thành tật. 2. Bệnh: Thuốc đắng tật (tng.). 3. Trạng thái không bình thường, không tốtcác đồ vật, máy móc, dụng cụ: Chiếc xe này tật hay trật xích. 4. Thói quen xấu, khó sửa: tật nói tục.