tub

/tʌb/
Học thuật
Thân thiện
tub

A child splashes in the tub during bath time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu, bồn: Một vật chứa hình tròn, thường rộng không quá sâu, dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật khác.
    • Bồn tắm: (Thông tục) Chỉ bồn tắm, đặc biệt loại bồn tắm độc lập, hình tròn.
    • Lượng chứa của một cái chậu: Lượng vật chất một cái chậu có thể chứa đầy.
    • Xuồng, thuyền nhỏ: Một chiếc thuyền nhỏ, ngắn chậm (thường dùng trong huấn luyện hàng hải).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She washed clothes in a plastic tub. ( ấy giặt quần áo trong một cái chậu nhựa.)
    • He bought a tub of ice cream. (Anh ấy đã mua một hộp kem lớn.)
    • After work, I like to relax in a hot tub. (Sau giờ làm, tôi thích thư giãn trong bồn tắm nước nóng.)
    • The sailors trained in the tub. (Các thủy thủ tập luyện trên chiếc xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Let every tub stand on its own bottom": (Thành ngữ) Mặc ai lo phận người nấy; mỗi người phải tự chịu trách nhiệm về công việc của mình.
    • In this project, it's "let every tub stand on its own bottom" – each team is responsible for their own results. (Trong dự án này, nguyên tắc "mặc ai lo phận người nấy" – mỗi đội tự chịu trách nhiệm về kết quả của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathtub (n): Bồn tắm (thường gắn liền với phòng tắm).
    • The bathroom has a white bathtub. (Phòng tắm một bồn tắm màu trắng.)
  • Hot tub (n): Bồn tắm nước nóng, bồn sục (Jacuzzi).
    • They have a hot tub in their backyard. (Họ một bồn tắm nước nóng trong sân sau.)
  • Tubby (adj): (Thông tục) Mập mạp, tròn trĩnh.
    • The tubby cat loves to sleep. (Chú mèo mập mạp rất thích ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vat (n): Thùng, bể lớn (thường dùng trong công nghiệp).
  • Basin (n): Chậu rửa, bồn rửa.
  • Container (n): Vật đựng, thùng chứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tub" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "In the tub": (Thông tục, Mỹ) Phá sản, thất bại về tài chính.
    • After the scandal, the company went in the tub. (Sau vụ bê bối, công ty đã phá sản.)
tub

A child splashes in the tub during bath time.

danh từ
  1. chậu, bồn
  2. (thông tục) bồn tắm; sự tắm rửa
  3. (ngành mỏ) goòng (chở than)
  4. (hàng hải) xuồng tập (để tập lái)

Idioms

  • let every tub stand on its own bottom
    mặc ai lo phận người nấy
ngoại động từ
  1. tắm (em bé) trong chậu
  2. cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu
nội động từ
  1. tắm chậu
  2. tập lái xuồng, tập chèo xuồng