tabbouleh

Định nghĩa

Danh từ: Tabbouleh một loại salad truyền thống của ẩm thực Trung Đông, được chế biến từ các nguyên liệu chính rau mùi tây (parsley), bạc hà (mint), cà chua, hành (scallions) lúa mì bulgur (bulgur wheat) thái nhỏ. Món ăn này thường được trộn với dầu ô liu, nước cốt chanh gia vị, tạo nên hương vị tươi mát, chua nhẹ thơm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tabbouleh một món ăn phổ biến trong ẩm thực Liban.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một bát tabbouleh cho buổi ngoại mùa .)
  • (Món tabbouleh được trang trí bằng bạc hà tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve tabbouleh": dùng để chỉ hành động phục vụ món tabbouleh trong bữa ăn.
    • Tabbouleh is often served as a side dish with grilled meat. (Tabbouleh thường được dùng như một món ăn kèm với thịt nướng.)
  • "to make tabbouleh": chỉ quá trình chế biến món salad này.
    • Making tabbouleh requires finely chopping the herbs. (Làm tabbouleh đòi hỏi phải thái nhỏ các loại thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabbouleh (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết (cách viết thay thế, ít phổ biến hơn).
  • Salad Trung Đông: một thuật ngữ chung chỉ các loại salad tương tự, nhưng tabbouleh một món cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Salad rau thảo mộc: một cách mô tả chung, nhưng không chính xác bằng .
  • Món khai vị Trung Đông: tabbouleh thường được dùng như món khai vị trong các bữa ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù: danh từ chỉ món ăn, không động từ đi kèm tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, không thành ngữ cố định.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tabbouleh
A chef prepares a fresh bowl of tabbouleh for a restaurant customer.