tableware

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Bộ đồ ăn, đồ dùng trên bàn ăn: "tableware" thuật ngữ chung chỉ tất cả các vật dụng được sử dụng khi ăn uống trên bàn, bao gồm đĩa, bát, chén, ly, cốc, dao, dĩa, thìa, muỗng, các dụng cụ phục vụ khác.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần mua bộ đồ ăn mới cho phòng ăn.)
  • (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng trên bàn ăn, từ đĩa gốm sứ đến dao dĩa thép không gỉ.)
  • ( ấy sắp xếp cẩn thận bộ đồ ăn trên bàn trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formal tableware": bộ đồ ăn trang trọng, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện quan trọng.
    • The wedding reception used fine china as formal tableware. (Tiệc cưới đã sử dụng đồ sứ cao cấp làm bộ đồ ăn trang trọng.)
  • "Disposable tableware": đồ dùng ăn uống dùng một lần, như chén dĩa nhựa hoặc giấy.
    • For the picnic, they brought disposable tableware to avoid washing dishes. (Cho buổi ngoại, họ mang theo đồ dùng ăn uống dùng một lần để tránh rửa chén.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableware (n) không biến thể số nhiều, nhưng có thể được dùng với tính từ để chỉ loại cụ thể.
  • Table setting (n): cách sắp xếp bàn ăn, bao gồm tableware các vật dụng khác như khăn trải bàn, hoa trang trí.
  • Dinnerware (n): đồ dùng ăn tối, thường chỉ đĩa, bát, chén dùng trong bữa tối.
  • Crockery (n): đồ gốm sứ dùng trên bàn ăn (đĩa, bát, chén).
  • Cutlery (n): dao, dĩa, thìa, muỗng dùng để ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Dishes: đĩa, bát, chén (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
  • Utensils: dụng cụ ăn uống nói chung (bao gồm cả tableware dụng cụ nấu nướng).
  • Flatware: dao dĩa, thìa muỗng (đặc biệt loại bằng kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set the table (không phải phrasal verb nhưng cụm từ phổ biến): dọn bàn ăn, bao gồm việc đặt tableware lên bàn.
    • Please help me set the table with the tableware. (Làm ơn giúp tôi dọn bàn ăn với bộ đồ ăn.)
  • Clear the table: dọn dẹp tableware sau bữa ăn.
    • After dinner, we cleared the table and washed the tableware. (Sau bữa tối, chúng tôi dọn bàn rửa bộ đồ ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bring your own tableware" (BYOT): mang đồ dùng ăn uống của riêng mình (thường dùng trong các sự kiện ngoài trời hoặc tiệc tự phục vụ).
    • The party invitation says "bring your own tableware" to reduce waste. (Lời mời tiệc ghi "mang theo đồ dùng ăn uống của riêng bạn" để giảm rác thải.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tableware"

tableware
A family sets the table with clean tableware for dinner.