tabor

/'teibə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiểu đoàn quân Ma-rốc (do sĩ quan Pháp chỉ huy): "Tabor" là một thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ một đơn vị quân đội quy mô tiểu đoàn, gồm binh lính người Ma-rốc được chỉ huy bởi các sĩ quan người Pháp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong thời kỳ Pháp bảo hộ hoặc ảnh hưởng tại Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tabor a été déployé dans la région montagneuse. (Tiểu đoàn quân Ma-rốc đã được triển khai đến vùng núi.)
    • L'histoire coloniale française mentionne souvent les tabors. (Lịch sử thuộc địa Pháp thường nhắc đến các tiểu đoàn quân Ma-rốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commandant de tabor": Chỉ huy trưởng một tiểu đoàn quân Ma-rốc.
    • Le commandant de tabor était un officier français expérimenté. (Chỉ huy trưởng tiểu đoànmột sĩ quan Pháp dày dặn kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Goum (danh từ giống đực): Một đơn vị quân đội bản địa tương tựBắc Phi dưới thời Pháp thuộc, thường quy mô nhỏ hơn một "tabor".
  • Tirailleur (danh từ giống đực): Lính bắn tỉa hoặc lính bộ binh nhẹ người bản địa, phục vụ trong quân đội Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Unité marocaine (Cụm danh từ): Đơn vị quân đội Ma-rốc.
  • Bataillon indigène (Cụm danh từ): Tiểu đoàn bản địa (trong ngữ cảnh thuộc địa).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tabor" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc các tài liệu về thời kỳ thuộc địa của Pháp tại Bắc Phi. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa từ , nghĩa ) tiểu đoàn quân Ma rốc (do sĩ quan Pháp chỉ huy)