toper

/'toupə/
Học thuật
Thân thiện
toper

On se tape dans la main pour toper.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Đập vào tay nhau chấp thuận: Hành động vỗ tay hoặc đập tay vào nhau để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc thỏa thuận về một điều đó, thườngsau khi uống rượu hoặc để kết thúc một cuộc thương lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ils ont topé pour sceller le marché. (Họ đã đập tay đểkết thỏa thuận.)
    • Après avoir discuté du prix, ils ont topé. (Sau khi thương lượng về giá, họ đã đập tay chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tope là!": Một cách nói thân mật, vui vẻ để thể hiện sự đồng ý hoàn toàn, tương đương với "Đồng ý!", "Chấp nhận!" hoặc "Chốt!".
    • Tu viens ce soir ? - Tope là ! (Tối nay cậu đến nhé? - Đồng ý!)
Biến thể từ gần giống
  • Tope (danh từ, giống đực): Hành động đập tay, cái vỗ tay để chấp thuận.
    • Un tope amical. (Một cái đập tay thân thiện.)
  • Toper cũng có thể được dùng như một thán từ: "Tope!" để thể hiện sự đồng ý ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa
  • Accepter d'un geste: Chấp nhận bằng một cử chỉ.
  • Sceller un accord: Ký kết một thỏa thuận (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toper dans la main de quelqu'un: Đập tay với ai đó.
    • Il a topé dans la main de son associé. (Anh ấy đã đập tay với đối tác của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Tope là, et n'en parlons plus!: Thế nhé, đừng nói về nữa! (Dùng để kết thúc một thỏa thuận một cách dứt khoát).
    • Cent euros, tope là, et n'en parlons plus! (Một trăm euro, thế nhé, chấm dứt!)
toper

On se tape dans la main pour toper.

nội động từ
  1. đập vào tay nhau chấp thuận
    • tope! tope là!
      đồng ý

Từ có nhắc đến "toper"