toper

/'toupə/
nội động từ
  1. đập vào tay nhau chấp thuận
    • tope! tope là!
      đồng ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "toper"

Từ có nhắc đến "toper"

toper
On se tape dans la main pour toper.