typer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Điển hình hóa: Hành động miêu tả hoặc xây dựng một nhân vật, sự vật, hoặc tình huống sao cho nó thể hiện những đặc điểm, tính cách tiêu biểu, điển hình nhất của một loại người hoặc hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a bien typé son personnage. (Tác giả đã điển hình hóa đúng nhân vật của ông ta.)
- Le romancier typé le bourgeois avare dans ce récit. (Nhà tiểu thuyết đã điển hình hóa người tư sản hà tiện trong câu chuyện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être typé" (dạng bị động): được miêu tả một cách điển hình, mang những nét đặc trưng rõ rệt.
- Ce personnage de film est très typé, c'est le méchant classique. (Nhân vật phim này rất được điển hình hóa, đó là một kẻ xấu kinh điển.)
- Trong văn học và phê bình, "typer" thường được dùng để phân tích cách xây dựng nhân vật, đôi khi với hàm ý hơi công thức, khuôn mẫu.
Biến thể và từ gần giống
- Type (danh từ): kiểu, loại, mẫu người điển hình.
- C'est le type même de l'étudiant sérieux. (Đó đúng là mẫu người điển hình của một sinh viên nghiêm túc.)
- Typique (tính từ): điển hình, tiêu biểu.
- Une réaction typique. (Một phản ứng điển hình.)
- Typologie (danh từ): phân loại học, sự phân loại các kiểu.
- Une typologie des personnages. (Một sự phân loại các kiểu nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
- Caricaturer: biếm họa, phóng đại các đặc điểm (thường mang nghĩa châm biếm hơn).
- Stéréotyper: định kiến hóa, miêu tả theo khuôn mẫu có sẵn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Représenter: đại diện, thể hiện.
Lưu ý
- "Typer" là một động từ ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích văn học, nghệ thuật hoặc phê bình.
- Không nhầm lẫn với động từ tiếng Anh "to type" (đánh máy). Trong tiếng Pháp, "đánh máy" là taper (à la machine) hoặc saisir.
ngoại động từ
- điển hình hóa
- L'auteur a bien typé son personnagetác giả đã điển hình hóa đúng nhân vật của ông ta