tacitly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ngầm hiểu, không nói ra; bằng sự đồng thuận không được bày tỏ rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ được ngầm hiểu là phải làm việc 10 giờ mỗi ngày.)
- (Cô ấy đã ngầm đồng ý với kế hoạch bằng cách không phản đối.)
- (Hai quốc gia đã ngầm công nhận biên giới của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tacitly understood: được hiểu ngầm, không cần giải thích.
- The rules were tacitly understood by all members. (Các quy tắc đã được tất cả thành viên hiểu ngầm.)
- Tacitly approve: ngầm chấp thuận.
- The manager tacitly approved the overtime by not saying anything. (Quản lý đã ngầm chấp thuận việc làm thêm giờ bằng cách không nói gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Tacit (tính từ): ngầm, không nói ra.
- A tacit agreement was reached. (Một thỏa thuận ngầm đã đạt được.)
- Tacitness (danh từ): tính ngầm hiểu, sự không nói ra.
Từ đồng nghĩa
- Implicitly: một cách ngầm ẩn, không trực tiếp.
- Silently: một cách im lặng, không lời.
- Unexpressedly: không được diễn đạt ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan)
Thành ngữ liên quan
- By unspoken agreement: theo thỏa thuận không lời.
- They worked together by unspoken agreement. (Họ làm việc cùng nhau theo thỏa thuận không lời.)