tastily

tastily

The chef tastily arranged the colorful vegetables on the plate.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ngon lành: "tastily" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, đặc biệt liên quan đến việc nấu nướng hoặc ăn uống, mang lại cảm giác thơm ngon, hấp dẫn về mặt vị giác. - Một cách trang nhã, gu thẩm mỹ: Trong một số ngữ cảnh, "tastily" còn có nghĩa làm việc đó một cách tinh tế, thanh lịch, thể hiện gu thẩm mỹ tốt (tương tự "tastefully").

dụ sử dụng
  • Vị giác:

    • The meal was tastily cooked with fresh herbs. (Bữa ăn được nấu một cách ngon lành với các loại thảo mộc tươi.)
    • She seasoned the soup tastily, making everyone ask for more. ( ấy nêm nếm món súp một cách ngon lành, khiến ai cũng xin thêm.)
  • Thẩm mỹ:

    • The house was tastily decorated with elegant furniture. (Ngôi nhà được trang trí một cách trang nhã với đồ nội thất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook tastily": nấu ăn ngon, hương vị hấp dẫn.

    • He always manages to cook tastily even with simple ingredients. (Anh ấy luôn nấu ăn ngon lành ngay cả với những nguyên liệu đơn giản.)
  • "to dress tastily": ăn mặc trang nhã, gu.

    • She dressed tastily for the party, wearing a simple yet elegant dress. ( ấy ăn mặc trang nhã cho bữa tiệc, mặc một chiếc váy đơn giản nhưng thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasty (tính từ): ngon, vị ngon.

    • This is a tasty dish. (Đây một món ăn ngon.)
  • Tasteful (tính từ): trang nhã, gu thẩm mỹ.

    • The room had a tasteful design. (Căn phòng thiết kế trang nhã.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliciously: một cách ngon lành, thường dùng để nhấn mạnh hương vị.

    • The cake was deliciously sweet. (Chiếc bánh ngọt một cách ngon lành.)
  • Elegantly: một cách thanh lịch, dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ.

    • She was elegantly dressed. ( ấy ăn mặc thanh lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "tastily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "cook" hoặc "dress" như đã nêu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "tastily".