testily
Định nghĩa
Trạng từ: testily có nghĩa là một cách cáu kỉnh, bực dọc, hoặc nóng nảy, thường thể hiện qua thái độ hoặc lời nói khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- ("Cút đi!" anh ta nói một cách cáu kỉnh.)
- (Cô ấy trả lời một cách bực dọc trước những câu hỏi lặp đi lặp lại của anh ta.)
- (Khách hàng nói chuyện một cách nóng nảy về dịch vụ kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Testily thường được dùng để miêu tả cách một người phản ứng khi bị làm phiền, mất kiên nhẫn, hoặc không hài lòng. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khó chịu tức thời.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động nói hoặc phản ứng: , , .
Biến thể và từ gần giống
- Testy (tính từ): có tính cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
- He is a testy old man. (Ông ấy là một ông già cáu kỉnh.)
- Testiness (danh từ): tính cáu kỉnh, sự bực dọc.
- His testiness was obvious during the meeting. (Sự cáu kỉnh của anh ta rõ ràng trong suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Irritably: một cách khó chịu, bực mình.
- Petulantly: một cách hờn dỗi, cáu kỉnh (thường như trẻ con).
- Crossly: một cách cáu gắt, giận dữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "testily", nhưng có thể kết hợp với động từ + trạng từ để diễn tả hành động: (nói cộc lốc), (đáp lại một cách cáu kỉnh).
Thành ngữ liên quan
- Snap someone's head off: nổi cáu với ai đó một cách thô lỗ.
- He snapped her head off when she asked a simple question, speaking testily. (Anh ta nổi cáu với cô ấy khi cô hỏi một câu đơn giản, nói một cách cáu kỉnh.)