tactually

tactually

He reads the braille book tactually with his fingertips.

Định nghĩa

Trạng từ: - Bằng cách chạm, bằng xúc giác: "tactually" mô tả cách thức một hành động được thực hiện thông qua cảm giác chạm hoặc tiếp xúc vật , liên quan đến khả năng nhận biết của da.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận biết hình dạng bằng cách chạm.)
  • (Đứa trẻ học đọc bằng cách chạm qua chữ nổi Braille.)
  • (Tác phẩm điêu khắc được thiết kế để trải nghiệm bằng xúc giác, không chỉ bằng thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage tactually": tham gia hoặc tương tác thông qua xúc giác.

    • Infants explore the world tactually by putting objects in their mouths. (Trẻ sơ sinh khám phá thế giới bằng xúc giác qua việc đưa đồ vật vào miệng.)
  • "tactually oriented": tập trung vào hoặc phụ thuộc nhiều vào xúc giác.

    • Tactually oriented individuals often excel in crafts like pottery. (Những người xu hướng sử dụng xúc giác thường giỏi trong các nghề thủ công như gốm sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactile (adj): thuộc về xúc giác, liên quan đến cảm giác chạm.

    • The tactile feedback from the keyboard is excellent. (Phản hồi xúc giác từ bàn phím rất tốt.)
  • Tactility (n): khả năng hoặc chất lượng của xúc giác.

    • The fabric's tactility makes it pleasant to wear. (Chất xúc giác của vải làm cho dễ chịu khi mặc.)
Từ đồng nghĩa
  • By touch: bằng cách chạm.
  • Through tactile sensation: thông qua cảm giác xúc giác.
  • Via physical contact: qua tiếp xúc vật .
Thành ngữ liên quan
  • "by the feel of it": dựa trên cảm giác chạm (thường dùng để suy đoán).
    • By the feel of it, this fabric is made of wool. (Dựa trên cảm giác chạm, vải này làm từ len.)