dactyl
/'dæktil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thơ ca):
- Đactin: Một đơn vị nhịp điệu (foot) trong thơ ca, đặc biệt là thơ Hy Lạp và La Mã cổ đại, bao gồm một âm tiết dài (hoặc có trọng âm) theo sau bởi hai âm tiết ngắn (hoặc không có trọng âm). Mẫu hình này là: – U U (trong đó "–" là âm tiết dài/có trọng âm, "U" là âm tiết ngắn/không trọng âm).
Danh từ (Giải phẫu học, Sinh vật học):
- Ngón tay, ngón chân: Chỉ ngón tay hoặc ngón chân ở người, hoặc bộ phận cơ thể tương ứng ở các động vật có xương sống khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thơ ca):
- The word "poetry" is an example of a dactyl in English. (Từ "poetry" là một ví dụ về đactin trong tiếng Anh.)
- The poem is written in dactylic hexameter. (Bài thơ được viết theo thể thơ lục ngôn đactin.)
Danh từ (Giải phẫu học):
- Each hand has five dactyls. (Mỗi bàn tay có năm ngón.)
- The study examined the bones of the dactyls. (Nghiên cứu kiểm tra các xương của các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dactylic (Tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của đactin.
- The dactylic rhythm gives the poem a lively pace. (Nhịp điệu đactin mang lại cho bài thơ một tốc độ sôi nổi.)
- Dactylography (Danh từ): Khoa nghiên cứu dấu vân tay.
Biến thể và từ gần giống
- Polydactyly (Danh từ): Tình trạng có thừa ngón tay hoặc ngón chân.
- Pterodactyl (Danh từ): Một loài thằn lằn bay thời tiền sử, tên gọi có nghĩa là "ngón tay có cánh".
Từ đồng nghĩa
- Về giải phẫu: Digit, finger, toe.
- Về thơ ca: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "metrical foot" - đơn vị nhịp điệu trong thơ).
Lưu ý về cách sử dụng
- Nghĩa trong thơ ca chủ yếu được sử dụng trong các phân tích văn học, phê bình thơ và ngữ văn học.
- Nghĩa trong giải phẫu học mang tính chuyên ngành cao, thường xuất hiện trong các văn bản y học, sinh học hoặc động vật học. Trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày, từ "finger" hoặc "toe" được ưu tiên sử dụng hơn.
danh từ
- (thơ ca) Đactin (thể thơ gồm một âm tiết dài và âm tiết ngắn)