tai
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Thái Lan: Một công dân hoặc người có nguồn gốc từ Thái Lan.
- Tiếng Thái: Ngôn ngữ chính thức của Thái Lan, thuộc hệ ngôn ngữ Tai-Kadai.
Tính từ:
- Thuộc về Thái Lan: Liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc người dân Thái Lan.
- Thuộc về tiếng Thái: Liên quan đến ngôn ngữ Thái Lan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a Thai who lives in Hanoi. (Cô ấy là một người Thái Lan sống ở Hà Nội.)
- He is learning to speak Thai. (Anh ấy đang học nói tiếng Thái.)
Tính từ:
- I love Thai food. (Tôi yêu thích ẩm thực Thái Lan.)
- The Thai alphabet is unique. (Bảng chữ cái Thái Lan rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thai culture": văn hóa Thái Lan.
- Respect for elders is central to Thai culture. (Sự kính trọng người lớn tuổi là trung tâm của văn hóa Thái Lan.)
"Thai people": người dân Thái Lan.
- Thai people are known for their hospitality. (Người dân Thái Lan nổi tiếng với sự hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
Thailand (n): Tên quốc gia - Vương quốc Thái Lan.
- Bangkok is the capital of Thailand. (Bangkok là thủ đô của Thái Lan.)
Thai script (n): Hệ thống chữ viết của tiếng Thái.
- Thai script is beautiful but complex. (Chữ viết Thái đẹp nhưng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Siamese (adj, n, lịch sử): Xiêm, thuộc về Xiêm (tên cũ của Thái Lan).
- The Siamese cat is a famous breed. (Mèo Xiêm là một giống mèo nổi tiếng.)
Lưu ý
- Từ "Thai" viết hoa khi chỉ quốc tịch, ngôn ngữ hoặc các thuộc tính liên quan đến quốc gia Thái Lan.
- Trong lịch sử, "Siamese" là từ được sử dụng phổ biến hơn, nhưng ngày nay "Thai" là từ chính thức và phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tai"