ascertain
/,æsə'tein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xác định, tìm hiểu chắc chắn: Hành động tìm ra sự thật hoặc đảm bảo rằng một điều gì đó là đúng bằng cách kiểm tra, điều tra hoặc hỏi han một cách cẩn thận.
- Biết chắc: Đạt được sự hiểu biết chắc chắn, rõ ràng về một sự việc sau khi đã kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang cố gắng xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
- (Tôi cần tìm hiểu chắc chắn xem thông tin có chính xác không trước khi báo cáo.)
- (Chúng ta phải kiểm tra chắc chắn rằng tất cả các cửa đều đã khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ascertain the facts": xác định các sự kiện/sự thật.
- The committee's role is to ascertain the facts of the case. (Vai trò của ủy ban là xác định các sự thật của vụ việc.)
- "to ascertain the truth": tìm ra sự thật.
- It is difficult to ascertain the truth in such a complicated situation. (Rất khó để tìm ra sự thật trong một tình huống phức tạp như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascertainable (tính từ): có thể xác định được.
- The exact cost is not easily ascertainable. (Chi phí chính xác không dễ xác định được.)
- Ascertainment (danh từ): sự xác định, sự tìm hiểu chắc chắn.
- The ascertainment of public opinion is important for the policy. (Việc xác định ý kiến công chúng rất quan trọng đối với chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Determine: xác định, quyết định (sau khi cân nhắc).
- Verify: xác minh, kiểm chứng tính đúng đắn.
- Establish: thiết lập, chứng minh (một sự thật).
- Find out: tìm ra, khám phá ra.
Từ trái nghĩa
- Guess: đoán.
- Assume: cho rằng, giả định.
- Overlook: bỏ qua, không để ý tới.
ngoại động từ
- biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn
- to ascertain a situationtìm hiểu rõ ràng tình hình
- we must ascertain that it is sochúng ta phải xác định sự thể là đúng như vậy