taif

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Taif: "Taif" tên một thành phốphía tâyRậpÚt, nằm về phía đông của thánh địa Mecca. Đây một địa danh nổi tiếng với khí hậu mát mẻ các khu vườn nho.

dụ sử dụng
  • (Taif nổi tiếng với những vườn hồng đẹp khí hậu mát mẻ.)
  • (Nhiều người hành hương đến thăm Taif sau khi hoàn thành Hajj tại Mecca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taif rose": loại hoa hồng đặc sản của thành phố Taif, thường được dùng để sản xuất nước hoa.

    • The Taif rose is highly prized for its fragrance. (Hoa hồng Taif được đánh giá cao hương thơm của .)
  • "Taif Agreement": hiệp định chính trị tại Taif năm 1989, liên quan đến cuộc nội chiến ở Lebanon.

    • The Taif Agreement helped end the Lebanese Civil War. (Hiệp định Taif đã giúp chấm dứt Nội chiến Lebanon.)
Biến thể từ gần giống
  • Taifi (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Taif.
    • Taifi grapes are famous for their sweetness. (Nho Taif nổi tiếng vị ngọt của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • At-Taif: tên đầy đủ trong tiếngRập của thành phố này.
    • At-Taif is a major tourist destination in Saudi Arabia. (At-Taif một điểm đến du lịch lớn ở Ả RậpÚt.)
Các cụm từ liên quan
  • "in Taif": ở tại thành phố Taif.
    • The royal family has a summer palace in Taif. (Gia đình hoàng gia một cung điện mùa ở Taif.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Taif".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

taif
A family enjoys the cool climate and gardens of Taif.