daff
/dɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Gạt bỏ, vứt đi (từ cổ, nghĩa cổ): "daff" là một động từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là loại bỏ, gạt đi hoặc vứt bỏ một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He would daff all his worries aside. (Anh ấy sẽ gạt bỏ mọi lo lắng sang một bên.)
- She daffed the old book into the fire. (Cô ấy đã vứt cuốn sách cũ vào lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to daff something away": gạt bỏ, loại bỏ một cái gì đó.
- He tried to daff away the unpleasant memories. (Anh ấy cố gắng gạt bỏ những ký ức khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Daffing (danh động từ): hành động gạt bỏ.
- His daffing of the rules led to trouble. (Việc anh ta gạt bỏ các quy tắc đã dẫn đến rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Discard: vứt bỏ, loại bỏ.
- Cast aside: gạt sang một bên, vứt bỏ.
- Dismiss: gạt đi, bác bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Daff off: (cổ ngữ) từ chối, gạt bỏ một cách khinh thường.
- He daffed off their warnings. (Anh ta đã gạt bỏ những lời cảnh báo của họ.)
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) gạt, bỏ