takings

takings

The shopkeeper counts the day's takings at the register.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều:
- Số tiền thu được, doanh thu: "takings" chỉ tổng số tiền một cửa hàng, doanh nghiệp, hoặc tổ chức thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định (thường một ngày, một tuần, hoặc một tháng).

dụ sử dụng
  • (Doanh thu của cửa hàng trong ngày hôm đó hơn 1.000 đô la.)
  • (Doanh thu phòng của bộ phim mới thật đáng thất vọng.)
  • (Số tiền thu được từ sự kiện từ thiện sẽ được quyên góp cho bệnh viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gross takings": tổng doanh thu trước khi trừ chi phí.
    • The gross takings for the concert were $50,000. (Tổng doanh thu của buổi hòa nhạc 50.000 đô la.)
  • "net takings": doanh thu thuần, sau khi đã trừ các khoản chi phí.
    • After expenses, the net takings were only $10,000. (Sau khi trừ chi phí, doanh thu thuần chỉ còn 10.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Take (động từ): thu được, kiếm được (tiền).
    • How much did you take at the store today? (Hôm nay bạn thu được bao nhiêucửa hàng?)
  • Takeover (danh từ): sự mua lại, tiếp quản (doanh nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Revenue: doanh thu (thường dùng trong kinh doanh, tài chính).
  • Proceeds: số tiền thu được (từ một sự kiện, bán hàng).
  • Income: thu nhập (nói chung, không chỉ từ bán hàng).
  • Receipts: số tiền thu vào (thường dùng trong kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in: thu về (tiền bạc).
    • The fair took in over $20,000. (Hội chợ đã thu về hơn 20.000 đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • The takings are in: đã tổng kết doanh thu.
    • The takings are in, and we made a profit. (Doanh thu đã được tổng kết, chúng tôi lãi.)

Từ gần giống