tandoor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò nướng đất sét: "tandoor" là một loại lò nướng hình trụ, thường được làm bằng đất sét, dùng để nướng bánh mì (như naan) hoặc thịt. Loại lò này phổ biến ở miền bắc Ấn Độ và Pakistan.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã nướng bánh mì naan tươi trong lò tandoor.)
- (Gà tikka thường được nấu trong lò tandoor.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tandoori" (adj): liên quan đến hoặc được nấu trong lò tandoor (thường dùng để miêu tả món ăn).
- Tandoori chicken is marinated in spices and yogurt before cooking. (Gà tandoori được ướp gia vị và sữa chua trước khi nấu.)
- The restaurant serves delicious tandoori dishes. (Nhà hàng phục vụ các món tandoori ngon tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tandoori (adj): thuộc về hoặc liên quan đến lò tandoor.
- Tandoor oven (danh từ ghép): lò nướng tandoor (cách gọi khác để nhấn mạnh loại lò).
Từ đồng nghĩa
- Clay oven: lò nướng đất sét (mô tả chung chung hơn).
- Indian oven: lò nướng Ấn Độ (dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ liên quan
- Cook in a tandoor: nấu trong lò tandoor.
- They prefer to cook lamb in a tandoor for a smoky flavor. (Họ thích nấu thịt cừu trong lò tandoor để có hương vị khói.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tandoor".