tandoor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nướng đất sét: "tandoor" một loại nướng hình trụ, thường được làm bằng đất sét, dùng để nướng bánh mì (như naan) hoặc thịt. Loại này phổ biếnmiền bắc Ấn Độ Pakistan.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã nướng bánh mì naan tươi trong tandoor.)
  • ( tikka thường được nấu trong tandoor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tandoori" (adj): liên quan đến hoặc được nấu trong tandoor (thường dùng để miêu tả món ăn).
    • Tandoori chicken is marinated in spices and yogurt before cooking. ( tandoori được ướp gia vị sữa chua trước khi nấu.)
    • The restaurant serves delicious tandoori dishes. (Nhà hàng phục vụ các món tandoori ngon tuyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tandoori (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tandoor.
  • Tandoor oven (danh từ ghép): nướng tandoor (cách gọi khác để nhấn mạnh loại ).
Từ đồng nghĩa
  • Clay oven: nướng đất sét (mô tả chung chung hơn).
  • Indian oven: nướng Ấn Độ (dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ liên quan
  • Cook in a tandoor: nấu trong tandoor.
    • They prefer to cook lamb in a tandoor for a smoky flavor. (Họ thích nấu thịt cừu trong tandoor để hương vị khói.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tandoor".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tandoor
The chef places naan bread into the tandoor.