tankage
/'tæɳkidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức chứa, dung tích: Chỉ khả năng chứa đựng của một bể, thùng, hoặc bồn chứa.
- Phí lưu trữ, phí bảo quản: Khoản chi phí phải trả cho việc lưu trữ hàng hóa, chất lỏng trong các bể chứa.
- Chất cặn, bã lắng: Phần chất thải hoặc cặn lắng đọng lại trong bể chứa sau một quá trình.
- Bã làm phân (nông nghiệp): Chất thải từ bể chứa, đặc biệt là từ quá trình chế biến thịt, được sử dụng làm phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new factory has a total tankage of 500,000 liters for its chemical storage. (Nhà máy mới có tổng sức chứa là 500.000 lít cho việc lưu trữ hóa chất.)
- The tankage for storing oil in the port is quite expensive. (Phí lưu trữ dầu ở cảng khá đắt.)
- Workers cleaned the tankage from the bottom of the storage tank. (Công nhân đã dọn sạch chất cặn từ đáy bồn chứa.)
- Farmers use tankage as an organic fertilizer for their fields. (Nông dân sử dụng bã làm phân bón hữu cơ cho đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Available tankage": Dung tích có sẵn, sức chứa hiện có.
- We need to check the available tankage before accepting the new shipment. (Chúng ta cần kiểm tra dung tích có sẵn trước khi nhận lô hàng mới.)
"Tankage fee": Phí lưu kho bể chứa.
- The contract includes a daily tankage fee for the raw materials. (Hợp đồng bao gồm phí lưu kho bể chứa hàng ngày cho nguyên liệu thô.)
Biến thể và từ gần giống
Tank (n): Thùng, bể, xe tăng.
- A water tank is essential for the village. (Một bể nước là thiết yếu cho ngôi làng.)
Storage (n): Sự lưu trữ, kho chứa.
- Cold storage is needed for these products. (Kho lạnh là cần thiết cho những sản phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
- Capacity: Dung tích, sức chứa.
- Storage fee: Phí lưu kho.
- Sediment: Cặn, trầm tích.
- Residue: Bã, cặn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tankage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tankage")
danh từ
- sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
- phí tổn bảo quản trong thùng
- sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
- chất lắng đọng trong thùng
- (nông nghiệp) bã làm phân