tankage

/'tæɳkidʤ/
danh từ
  1. sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
  2. phí tổn bảo quản trong thùng
  3. sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
  4. chất lắng đọng trong thùng
  5. (nông nghiệp) làm phân
tankage
The factory uses tankage to store large quantities of liquid fertilizer.