tap house

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu, quán bar giấy phép bán đồ uống cồn: "tap house" chỉ một tòa nhà hoặc cơ sở kinh doanh quầy bar, được cấp phép hợp pháp để bán các loại đồ uống cồn (như bia, rượu). Từ này thường dùng để mô tả một quán rượu truyền thống hoặc một quán bar nhỏ, ấm cúng, nơi khách có thể gọi đồ uống trực tiếp từ vòi (tap) hoặc chai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went to a local tap house after work to relax with friends. (Chúng tôi đã đến một quán rượu địa phương sau giờ làm việc để thư giãn cùng bạn bè.)
    • The old tap house on the corner has been serving beer for over a century. (Quán rượu góc phố đã phục vụ bia trong hơn một thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stop at a tap house": ghé vào một quán rượu.
    • He often stops at a tap house on his way home. (Anh ấy thường ghé vào một quán rượu trên đường về nhà.)
  • "a tap house with live music": quán rượu nhạc sống.
    • The tap house with live music is always crowded on weekends. (Quán rượu nhạc sống luôn đông đúc vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Taproom (danh từ): phòng hoặc khu vực trong quán rượu nơi đồ uống được rót từ vòi.
    • The taproom was renovated to host more customers. (Phòng rót bia đã được cải tạo để đón nhiều khách hơn.)
  • Taphouse (danh từ, viết liền): biến thể chính tả khác của "tap house".
    • The taphouse near the river is famous for its craft beers. (Quán rượu gần sông nổi tiếng với các loại bia thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Bar: quán bar.
  • Pub (viết tắt của public house): quán rượu, quán bia (thường mang phong cách Anh).
  • Tavern: quán rượu, tửu quán (thường mang phong cách cổ điển).
  • Saloon: quán rượu kiểu miền Tây nước Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into: khai thác, tiếp cận (không liên quan trực tiếp đến "tap house" nhưng từ "tap").
    • The new tap house taps into the growing demand for craft beer. (Quán rượu mới khai thác nhu cầu ngày càng tăng về bia thủ công.)
Thành ngữ liên quan
  • On tap: sẵn (thường nói về đồ uống từ vòi).
    • They have several local beers on tap at the tap house. (Họ nhiều loại bia địa phương từ vòi tại quán rượu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tap house"

tap house
A group of friends gathers at the tap house for a casual evening.