terpene

Định nghĩa

Danh từ: Terpene (hợp chất tecpen) một loại hydrocarbon không no, được chiết xuất từ thực vật. Đây các hợp chất hữu cơ tự nhiên, thường mùi thơm đặc trưng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị mùi của nhiều loại cây, hoa, trái cây gia vị.

dụ sử dụng
  • (Tinh dầu chứa nhiều loại tecpen khác nhau tạo nên mùi thơm phức tạp của .)
  • (Limonene một loại tecpen phổ biến trong các loại trái cây họ cam quýt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tecpen các đặc tính y học tiềm năng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monoterpene": một loại tecpen cấu trúc gồm hai đơn vị isopren, thường trong tinh dầu.
    • Pinene is a well-known monoterpene found in pine trees. (Pinene một monoterpene nổi tiếng trong cây thông.)
  • "sesquiterpene": một loại tecpen cấu trúc gồm ba đơn vị isopren, thường trong các loại thảo mộc.
    • Caryophyllene is a sesquiterpene found in black pepper. (Caryophyllene một sesquiterpene trong hạt tiêu đen.)
  • "diterpene": một loại tecpen cấu trúc gồm bốn đơn vị isopren, thường trong nhựa cây.
    • Taxol is a diterpene used as a cancer treatment. (Taxol một diterpene được sử dụng trong điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Terpenoid (danh từ): hợp chất hóa học nguồn gốc từ tecpen, thường bị biến đổi về mặt cấu trúc.
    • Many terpenoids are used in perfumes and flavorings. (Nhiều terpenoid được sử dụng trong nước hoa hương liệu.)
  • Terpene-rich (tính từ): giàu tecpen.
    • This plant is known for its terpene-rich resin. (Loại cây này nổi tiếng với nhựa giàu tecpen.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrocarbon không no: thuật ngữ chung chỉ các hợp chất chỉ gồm carbon hydro, chứa liên kết đôi hoặc ba.
  • Hợp chất thơm tự nhiên: dùng để mô tả tecpen trong bối cảnh tạo mùi thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "terpene", đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "terpene", đây thuật ngữ kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

terpene
A scientist examines a terpene sample under a laboratory lamp.