tarsiidae

tarsiidae

A tarsiidae clings to a slender tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa

Tarsiidae một danh từ (số nhiều) trong phân loại sinh học, chỉ một họ động vật bao gồm các loài culi (tarsier). Họ này đồng nhất với chi Tarsius.

dụ sử dụng
  • (Tarsiidae are a family of small, nocturnal primates.)
  • (Species in the family Tarsiidae have very large eyes adapted for life in the dark.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Tarsiidae": chỉ các loài đặc điểm chung của họ này.

    • Loài culi Philippines thuộc họ Tarsiidae. (The Philippine tarsier belongs to the family Tarsiidae.)
  • "phân loại Tarsiidae": dùng trong ngữ cảnh khoa học để nói về hệ thống phân loại.

    • Trong sinh học, Tarsiidae được xếp vào bộ linh trưởng. (In biology, Tarsiidae is classified under the order Primates.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarsius (danh từ): chi duy nhất trong họ Tarsiidae, gồm các loài culi.

    • Tarsius chi điển hình của họ Tarsiidae. (Tarsius is the typical genus of the family Tarsiidae.)
  • Tarsier (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong họ Tarsiidae.

    • Tarsier loài động vật đặc hữu của Đông Nam Á. (Tarsier is an animal endemic to Southeast Asia.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ culi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Tarsiidae.
  • Họ Tarsius: do họ này chỉ gồm một chi duy nhất là Tarsius.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại Tarsiidae: quá trình xác định sắp xếp các loài trong họ này.

    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu phân loại Tarsiidae. (Scientists are studying the classification of Tarsiidae.)
  • Đặc điểm Tarsiidae: các thuộc tính sinh học đặc trưng của họ.

    • Đặc điểm Tarsiidae bao gồm ngón tay dài khả năng xoay đầu 180 độ. (Characteristics of Tarsiidae include long fingers and the ability to rotate their heads 180 degrees.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Tarsiidae trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)