tear away

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - ra, giật mạnh ra: "tear away" có nghĩa hoặc giật một vật đó ra khỏi vị trí của một cách mạnh mẽ bạo lực. - Rời khỏi một cách miễn cưỡng: Ngoài nghĩa vật , cụm từ này còn được dùng để chỉ hành động rời bỏ một nơi, một người hoặc một hoạt động một cách miễn cưỡng hoặc khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe buýt chạy qua đã toang gương chiếu hậu bên hông của ấy.)
  • (Anh ấy toang lớp giấy gói để xem món quà sinh nhật của mình.)
  • ( ấy không thể rời mắt khỏi bức tranh tuyệt đẹp đó.)
  • (Đứa trẻ phải bị kéo ra khỏi cửa hàng đồ chơi một cách miễn cưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tear away from": Dùng để diễn tả việc tách rời khỏi một thứ đó về mặt vật hoặc tình cảm.
    • It was hard to tear away from the comfort of my bed on a cold morning. (Thật khó để rời khỏi sự ấm áp của chiếc giường vào một buổi sáng lạnh giá.)
  • "Tear someone away": Buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc hoạt động.
    • I had to tear my son away from his video games to do his homework. (Tôi phải kéo con trai ra khỏi trò chơi điện tử để làm bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tearaway (danh từ): Người nóng nảy, bốc đồng, thường thanh niên.
    • He was a tearaway in his youth, always getting into trouble. (Anh ấy một kẻ bốc đồng thời trẻ, luôn gặp rắc rối.)
  • Tear off (động từ cụm): ra, bóc ra (tương tự nhưng nhấn mạnh hành động rời).
    • Tear off the coupon at the bottom of the page. ( phiếu giảm giácuối trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Rip away: ra, giật ra.
    • She ripped away the bandage. ( ấy băng gạc ra.)
  • Pull away: Kéo ra, rút ra.
    • He pulled away from her embrace. (Anh ấy rút khỏi vòng tay ấy.)
  • Detach oneself: Tách mình ra khỏi.
    • He could not detach himself from the shocking news. (Anh ấy không thể tách mình khỏi tin tức gây sốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear up: vụn, nát.
    • She tore up the letter in anger. ( ấy vụn bức thư trong cơn giận dữ.)
  • Tear down: Phá hủy, đập bỏ.
    • They plan to tear down the old building. (Họ định đập bỏ tòa nhà .)
  • Tear into: Tấn công hoặc chỉ trích dữ dội.
    • The critics tore into the new movie. (Các nhà phê bình chỉ trích dữ dội bộ phim mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Tear one's hair out: Lo lắng, tức giận đến mức không kiểm soát được.
    • She was tearing her hair out trying to meet the deadline. ( ấy lo lắng đến phát điên khi cố gắng hoàn thành hạn chót.)
  • Tear a strip off someone: Mắng mỏ, chỉ trích ai đó nặng nề.
    • The boss tore a strip off him for being late. (Sếp đã mắng anh ấy thậm tệ đi muộn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tear away"