teeming
/'ti:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông đúc, lúc nhúc: Dùng để mô tả một nơi hoặc một thứ gì đó có rất nhiều người hoặc sinh vật, đến mức dường như chuyển động và tràn đầy sự sống.
- Đầy ắp, dồi dào, tràn ngập: Chỉ trạng thái có số lượng rất lớn, phong phú, dư thừa một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường đông đúc chật ních người bán hàng và người mua sắm.)
- (Sau cơn mưa, khu vườn đầy ắp côn trùng.)
- (Tâm trí cô ấy luôn tràn ngập những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be teeming with something": (động từ liên kết) đầy ắp, tràn ngập cái gì đó.
- The report is teeming with errors. (Báo cáo đầy ắp những lỗi sai.)
- The river is teeming with fish. (Dòng sông tràn ngập cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Teem (động từ): Động từ gốc, có nghĩa là "có rất nhiều, đầy rẫy" hoặc "đổ xuống như trút nước" (về mưa).
- The forest teems with wildlife. (Khu rừng có rất nhiều động vật hoang dã.)
- It was teeming down with rain. (Trời mưa như trút nước.)
Từ đồng nghĩa
- Swarming: lúc nhúc, bầy đàn.
- Abounding: dồi dào, có rất nhiều.
- Brimming: đầy tràn, đầy ắp.
- Packed: chật ních, đông nghẹt.
Từ trái nghĩa
- Empty: trống rỗng.
- Deserted: vắng vẻ, hoang vắng.
- Sparse: thưa thớt.
tính từ
- đầy, đầy ứ, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc
- teeming streetđường phố đông người
- teeming crowdđám đông lúc nhúc