tehran
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tehran: Thủ đô và thành phố lớn nhất của Iran, nằm ở phía bắc của đất nước này. Đây là một trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa quan trọng của khu vực Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- (Tehran là một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
- (Nhiều hội nghị quốc tế được tổ chức tại Tehran.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The government of Tehran": Chính phủ của thành phố Tehran, thường dùng để chỉ cơ quan hành chính địa phương.
- The government of Tehran announced new traffic regulations. (Chính quyền Tehran đã công bố các quy định giao thông mới.)
"The Tehran skyline": Đường chân trời của Tehran, thường được nhắc đến khi mô tả cảnh quan đô thị.
- The Tehran skyline is dominated by the Alborz Mountains. (Đường chân trời của Tehran bị chi phối bởi dãy núi Alborz.)
Biến thể và từ gần giống
- Tehrani (danh từ / tính từ): Người dân Tehran hoặc thuộc về Tehran.
- He is a Tehrani who loves the city's traditional bazaars. (Anh ấy là người Tehran, yêu thích các khu chợ truyền thống của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Capital of Iran: Thủ đô của Iran (cách diễn đạt thay thế).
- Tehran is the capital of Iran. (Tehran là thủ đô của Iran.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Tehran".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tehran".