tenia
Định nghĩa
Danh từ: - Băng đô hoặc dải ruy băng hẹp: "tenia" chỉ một loại băng đô hẹp hoặc dải ruy băng được đeo trên đầu, thường dùng làm phụ kiện trang trí hoặc trong các nghi lễ cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một chiếc băng đô vàng để tôn thêm chiếc váy thanh lịch của mình.)
- (Ở Hy Lạp cổ đại, một dải băng đô thường được dùng để đội lên đầu những người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tenia" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các mô tả về trang phục và phụ kiện của người Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- Archaeologists discovered a fragment of a tenia in the ruins of a temple. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mảnh vỡ của băng đô trong tàn tích của một ngôi đền.)
Biến thể và từ gần giống
- Teniae (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "tenia".
- The statues of the gods were adorned with teniae made of gold. (Các bức tượng thần được trang trí bằng những băng đô làm bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Headband: băng đô (thường dùng trong thời trang hiện đại).
- Diadem: vương miện nhỏ, băng đô quý giá (thường có đá quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "tenia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tenia".