tenno
Danh từ:
- Thiên hoàng Nhật Bản: "tenno" là danh hiệu dùng để chỉ Hoàng đế Nhật Bản, đặc biệt khi ngài được coi là nhà lãnh đạo tôn giáo hoặc biểu tượng thiêng liêng của quốc gia. Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật (天皇, nghĩa đen là "Thiên hoàng").
- (Thiên hoàng được coi là biểu tượng của sự đoàn kết của người dân Nhật Bản.)
- (Trong buổi lễ, Thiên hoàng đã thực hiện các nghi lễ Thần đạo truyền thống.)
"Tenno" trong bối cảnh lịch sử: Trước Thế chiến thứ hai, "tenno" được xem là một vị thần sống (arahitogami) với quyền lực tuyệt đối.
- The tenno was once regarded as a divine ruler in Japanese culture. (Thiên hoàng từng được coi là một nhà cai trị thần thánh trong văn hóa Nhật Bản.)
"Tenno" trong hiến pháp hiện đại: Sau năm 1947, "tenno" trở thành biểu tượng của nhà nước và sự thống nhất của dân tộc, không còn quyền lực chính trị.
- According to the Japanese constitution, the tenno has no political power. (Theo hiến pháp Nhật Bản, Thiên hoàng không có quyền lực chính trị.)
Tennō (cách viết khác): Phiên âm trực tiếp từ tiếng Nhật, thường được viết với dấu mũ để chỉ âm dài.
- The term tennō is often used in academic texts. (Thuật ngữ tennō thường được dùng trong các văn bản học thuật.)
Mikado (từ đồng nghĩa cổ): Một từ cổ hơn để chỉ Thiên hoàng, phổ biến trong văn học phương Tây thế kỷ 19.
- The mikado was a title used in older Western writings. (Mikado là một danh hiệu được dùng trong các tác phẩm phương Tây cũ.)
Hoàng đế Nhật Bản: Cách dịch phổ biến sang tiếng Việt.
- The emperor of Japan is often simply called the tenno. (Hoàng đế Nhật Bản thường được gọi đơn giản là tenno.)
Nhật hoàng: Cách gọi ngắn gọn trong tiếng Việt, nhưng ít trang trọng hơn.
- Nhật hoàng là người đứng đầu nghi lễ của đất nước. (The tenno is the ceremonial head of the country.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tenno" vì đây là danh từ riêng.
- "The Chrysanthemum Throne": Ngai hoàng cúc, ẩn dụ chỉ ngôi vị của Thiên hoàng.
- The Chrysanthemum Throne has existed for over a thousand years. (Ngai hoàng cúc đã tồn tại hơn một nghìn năm.)