tonus

Học thuật
Thân thiện
tonus

Le médecin vérifie le tonus musculaire du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sức trương, trương lực: Trạng thái căng nhẹ, liên tục không tự ý, giúp duy trì tư thếsự sẵn sàng hoạt động.
    • (Nghĩa bóng) Sự năng động; nghị lực: Sức sống, sự hăng hái năng lượng tinh thần.
    • (Thân mật, trong ngữ cảnh cụ thể) Cuộc vui nhộn: Chỉ các hoạt động vui chơi sôi nổi, đặc biệt trong cộng đồng sinh viên nội trú trường đại học y khoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tonus musculaire est essentiel pour le maintien de la posture. (Trương lực rất cần thiết cho việc duy trì tư thế.)
    • Il a un bon tonus et aborde chaque projet avec énergie. (Anh ấy nghị lực tốt tiếp cận mỗi dự án với năng lượng.)
    • La soirée a été pleine de tonus. (Buổi tối đã rất vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du tonus": sức sống, nghị lực.

    • Après une bonne nuit de sommeil, elle a retrouvé tout son tonus. (Sau một đêm ngủ ngon, ấy đã lấy lại hết sức sống.)
  • "Manquer de tonus": Thiếu sức sống, uể oải.

    • En cette fin de journée, je manque un peu de tonus. (Vào cuối ngày hôm nay, tôi hơi thiếu sức sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonique (tính từ): Bổ, làm khỏe khoắn; (danh từ) thuốc bổ.

    • Une douche froide est tonique. (Một vòi sen lạnh rất làm khỏe khoắn.)
  • Atonie (danh từ giống cái): Tình trạng giảm hoặc mất trương lực.

    • L'atonie musculaire peut être un symptôme. (Tình trạng giảm trương lực có thểmột triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigueur: Sức mạnh, sức sống (cho nghĩa bóng).
  • Énergie: Năng lượng, nghị lực.
  • Dynamisme: Tính năng động.
Thành ngữ liên quan
  • "Redonner du tonus": Làm cho khỏe khoắn lại, tiếp thêm sinh lực.
    • Cette petite marche va me redonner du tonus. (Cuộc đi bộ ngắn này sẽ giúp tôi khỏe khoắn lại.)
tonus

Le médecin vérifie le tonus musculaire du patient.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sức trương, trương lực (của )
  2. (nghĩa bóng) sự năng động; nghị lực
    • Tonus moral
      nghị lực tinh thần
  3. (thân mật) cuộc vui nhộn (của sinh viên nội trú trường đại học y khoa)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tonus"