tonus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sức trương, trương lực: Trạng thái căng cơ nhẹ, liên tục và không tự ý, giúp duy trì tư thế và sự sẵn sàng hoạt động.
- (Nghĩa bóng) Sự năng động; nghị lực: Sức sống, sự hăng hái và năng lượng tinh thần.
- (Thân mật, trong ngữ cảnh cụ thể) Cuộc vui nhộn: Chỉ các hoạt động vui chơi sôi nổi, đặc biệt trong cộng đồng sinh viên nội trú trường đại học y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tonus musculaire est essentiel pour le maintien de la posture. (Trương lực cơ rất cần thiết cho việc duy trì tư thế.)
- Il a un bon tonus et aborde chaque projet avec énergie. (Anh ấy có nghị lực tốt và tiếp cận mỗi dự án với năng lượng.)
- La soirée a été pleine de tonus. (Buổi tối đã rất vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du tonus": Có sức sống, có nghị lực.
- Après une bonne nuit de sommeil, elle a retrouvé tout son tonus. (Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy đã lấy lại hết sức sống.)
"Manquer de tonus": Thiếu sức sống, uể oải.
- En cette fin de journée, je manque un peu de tonus. (Vào cuối ngày hôm nay, tôi hơi thiếu sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
Tonique (tính từ): Bổ, làm khỏe khoắn; (danh từ) thuốc bổ.
- Une douche froide est tonique. (Một vòi sen lạnh rất làm khỏe khoắn.)
Atonie (danh từ giống cái): Tình trạng giảm hoặc mất trương lực.
- L'atonie musculaire peut être un symptôme. (Tình trạng giảm trương lực cơ có thể là một triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Vigueur: Sức mạnh, sức sống (cho nghĩa bóng).
- Énergie: Năng lượng, nghị lực.
- Dynamisme: Tính năng động.
Thành ngữ liên quan
- "Redonner du tonus": Làm cho khỏe khoắn lại, tiếp thêm sinh lực.
- Cette petite marche va me redonner du tonus. (Cuộc đi bộ ngắn này sẽ giúp tôi khỏe khoắn lại.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) sức trương, trương lực (của cơ)
- (nghĩa bóng) sự năng động; nghị lực
- Tonus moralnghị lực tinh thần
- (thân mật) cuộc vui nhộn (của sinh viên nội trú trường đại học y khoa)