tenuto
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Âm nhạc):
- Ngân dài, giữ nguyên độ dài nốt nhạc: "Tenuto" là một thuật ngữ âm nhạc Ý, dùng để chỉ thị cho người biểu diễn giữ một nốt nhạc đúng trọn vẹn giá trị độ dài của nó, hoặc thậm chí ngân dài hơn một chút so với giá trị ghi trên bản nhạc. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì âm thanh đầy đủ và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette note doit être jouée tenuto. (Nốt nhạc này phải được chơi ngân dài.)
- Le chef d'orchestre a demandé un passage tenuto. (Người chỉ huy dàn nhạc yêu cầu đoạn nhạc phải được ngân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
Ký hiệu: Trong bản nhạc, "tenuto" thường được ký hiệu bằng một dấu gạch ngang ngắn (-) đặt phía trên hoặc phía dưới đầu nốt nhạc.
- La partition indique un "la" tenuto. (Bản nhạc ghi một nốt "la" với ký hiệu ngân dài.)
Kết hợp với các ký hiệu khác: "Tenuto" đôi khi có thể đi kèm với dấu luyến (legato) hoặc dấu nhấn (accent), nhấn mạnh cả độ dài và cường độ của nốt nhạc.
- Il faut jouer cette phrase avec un accent tenuto. (Cần phải chơi cụm nhạc này với một dấu nhấn được ngân dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenere (động từ tiếng Ý, gốc của "tenuto"): có nghĩa là "giữ", "duy trì".
- Sostenuto (phó từ, tính từ âm nhạc): được giữ lại, kéo dài; thường chỉ một sự ngân dài có chủ ý và trang trọng hơn "tenuto".
Từ đồng nghĩa
- Maintenu (tính từ/động từ phân từ): được giữ lại, được duy trì (trong ngữ cảnh âm nhạc).
- Soutenu (tính từ/động từ phân từ): được nâng đỡ, được kéo dài (âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho thuật ngữ âm nhạc này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho thuật ngữ âm nhạc này.