teint
Học thuậtThân thiện
Le coiffeur applique une teinture pour changer la teinte des cheveux de son client.
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nước da mặt: Chỉ màu sắc và tình trạng của da trên khuôn mặt một người.
- Màu nhuộm: Màu sắc được tạo ra từ quá trình nhuộm, đặc biệt cho vải vóc.
Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ "teindre"):
- (Đã) được nhuộm: Mô tả một thứ gì đó (như vải, tóc) đã trải qua quá trình nhuộm màu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nước da mặt):
- Elle a un teint frais et lumineux. (Cô ấy có một làn da mặt tươi tắn và sáng.)
- La fatigue lui donne un teint pâle. (Sự mệt mỏi khiến anh ấy có nước da mặt xanh xao.)
Danh từ (màu nhuộm):
- Ce tissu a un teint qui résiste au lavage. (Loại vải này có màu nhuộm chịu được giặt.)
Tính từ:
- Elle porte une robe en soie teinte en bleu. (Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đã được nhuộm màu xanh.)
- Des cheveux teints en rouge attirent l'attention. (Mái tóc nhuộm đỏ thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bon teint" (tính từ, không đổi):
- Nghĩa đen: Chỉ màu nhuộm tốt, bền màu.
- Un tissu bon teint ne déteint pas. (Một loại vải có màu nhuộm tốt sẽ không bị phai.)
- Nghĩa bóng (thông tục): Chân chính, đích thực, vững vàng.
- C'est un socialiste bon teint. (Đó là một người xã hội chủ nghĩa chân chính.)
Biến thể và từ liên quan
- Teinter (động từ): nhuộm màu nhẹ, phủ lên một màu, làm ngả màu.
- Le soleil couchant teinte le ciel de rose. (Mặt trời lặn nhuộm hồng bầu trời.)
- Teinture (danh từ giống cái): thuốc nhuộm; sự nhuộm màu; (nghĩa rộng) màu sắc, sắc thái.
- une teinture pour les cheveux (thuốc nhuộm tóc)
- Teinturerie (danh từ giống cái): tiệm nhuộm, hiệu giặt là.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (nước da): Complexion, carnation.
- Pour le nom (couleur): Coloris, nuance.
- Pour l'adjectif: Coloré, peint (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- Avoir bon teint (thành ngữ cũ): Có vẻ ngoài đáng tin cậy, trung thực.
- Ses promesses ont bon teint. (Những lời hứa của anh ta có vẻ đáng tin.)
- De bon teint: Xem cách sử dụng nâng cao ở trên.
Le coiffeur applique une teinture pour changer la teinte des cheveux de son client.
tính từ
- (đã) nhuộm
- Etoffe teintevải nhuộm
- Cheveux teintstóc nhuộm
danh từ giống đực
- nước da mặt
- Teint pâlenước da mặt xanh xao
- màu nhuộm
- Teint solidemàu nhuộm bền
- bon teint(nghĩa bóng) vững vàng kiên trì
- Un républicain bon teintmột người cộng hòa kiên trì