terms

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Điều kiện, điều khoản: "terms" dùng để chỉ các điều kiện, quy định hoặc thỏa thuận cụ thể trong một hợp đồng, giao dịch hoặc thỏa thuận.
    • Mối quan hệ, quan hệ: "terms" còn chỉ trạng thái hoặc tính chất của mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các nhóm.
    • Giá cả, chi phí: "terms" có thể đề cập đến số tiền cần thiết để mua một thứ đó hoặc các điều kiện thanh toán.
dụ sử dụng
  • Điều kiện, điều khoản:

    • He got his new car on excellent terms. (Anh ấy mua chiếc xe mới với những điều khoản rất tốt.)
    • Please read the terms of the contract carefully. (Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng.)
  • Mối quan hệ:

    • She is on good terms with her in-laws. ( ấy mối quan hệ tốt với gia đình chồng.)
    • The two countries are on friendly terms. (Hai quốc gia đang quan hệ thân thiện.)
  • Giá cả:

    • The terms for the new apartment are quite reasonable. (Giá cả cho căn hộ mới khá hợp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in terms of": về mặt, xét về khía cạnh nào đó.

    • In terms of cost, this option is better. (Xét về mặt chi phí, lựa chọn này tốt hơn.)
  • "come to terms with": chấp nhận, làm hòa với (một tình huống khó khăn).

    • She is still trying to come to terms with the loss of her job. ( ấy vẫn đang cố gắng chấp nhận việc mất việc.)
  • "on equal terms": trên cơ sở bình đẳng, không lợi thế hơn ai.

    • We should compete on equal terms. (Chúng ta nên cạnh tranh trên cơ sở bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (danh từ số ít): thuật ngữ, học kỳ, nhiệm kỳ.

    • This is a medical term. (Đây một thuật ngữ y học.)
    • The president's term is four years. (Nhiệm kỳ của tổng thống bốn năm.)
  • Termly (tính từ): hàng kỳ, định kỳ.

    • We have termly exams. (Chúng tôi các kỳ thi hàng kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conditions: điều kiện, hoàn cảnh.
  • Provisions: điều khoản (trong hợp đồng).
  • Relations: mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "terms", nhưng các cụm cố định như (chấp nhận) thường được xem như một cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • On speaking terms: quan hệ nói chuyện, hòa hợp.

    • After the argument, they are barely on speaking terms. (Sau cuộc tranh cãi, họ hầu như không nói chuyện với nhau.)
  • In no uncertain terms: một cách rõ ràng, không chút do dự.

    • She told him in no uncertain terms to leave. ( ấy nói với anh ta một cách rõ ràng hãy rời đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "terms"

terms
The customer agreed to the terms of the purchase.