terra cotta

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ gốm đất nung màu nâu đỏ, không tráng men: "terra cotta" một loại gốm thô, cứng, màu nâu đỏ đặc trưng, thường được dùng để làm đồ trang trí, tượng, hoặc vật liệu xây dựng. Loại gốm này không được phủ lớp men bóng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được trang trí bằng những chậu cây bằng đất nung màu nâu đỏ tuyệt đẹp.)
  • (Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đất nung màu nâu đỏ để tạo ra tượng ngói lợp mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terra cotta" như một tính từ: Dùng để mô tả màu sắc hoặc chất liệu của vật thể.
    • She wore a dress in a lovely terra cotta shade. ( ấy mặc một chiếc váy sắc màu nâu đỏ đất nung dễ thương.)
  • "terra cotta army": Đội quân đất nung, ám chỉ đội quân tượng gốm nổi tiếng của Tần Thủy Hoàng.
    • The Terra Cotta Army in Xi'an is a UNESCO World Heritage site. (Đội quân đất nungTây An một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Terra cotta (adj): Màu nâu đỏ đất nung.
    • The walls were painted in terra cotta tones. (Những bức tường được sơn bằng tông màu nâu đỏ đất nung.)
  • Earthenware (n): Đồ gốm thông thường (có thể men hoặc không), rộng hơn "terra cotta".
    • Earthenware includes bowls, plates, and terra cotta pots. (Đồ gốm bao gồm bát, đĩa chậu đất nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Clayware: Đồ gốm làm từ đất sét.
  • Pottery: Đồ gốm nói chung (thường được nung ở nhiệt độ thấp).
  • Redware: Đồ gốm màu đỏ (một loại tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "terra cotta", nhưng có thể dùng:
    • Made of terra cotta: Làm bằng đất nung.
      • The statue is made of terra cotta. (Bức tượng được làm bằng đất nung.)
    • Fire terra cotta: Nung đất nung.
      • Artisans fire terra cotta in kilns to harden it. (Các nghệ nhân nung đất nung trong để làm cứng .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "terra cotta".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "terra cotta"

Từ có nhắc đến "terra cotta"

terra cotta
The artist molds a terra cotta pot on a pottery wheel.