tevere

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Tiber (tiếng Ý: Tevere): Một con sôngmiền trung nước Ý, chảy qua thành phố Rome đổ ra biển Tyrrhenian. Đây con sông quan trọng thứ ba của Ý về chiều dài vai trò lịch sử to lớn trong sự hình thành của nền văn minh La .

dụ sử dụng
  • (Sông Tevere chảy qua trung tâm thành phố Rome.)
  • (Nhiều cây cầu cổ bắc qua sông Tevere, kết nối các khu vực khác nhau của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Tevere": vượt qua sông Tevere, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc chuyển từ khu vực này sang khu vực khác của Rome.

    • Tourists often cross the Tevere to visit the Vatican. (Du khách thường vượt qua sông Tevere để đến thăm Vatican.)
  • "the banks of the Tevere": bờ sông Tevere, nơi nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng.

    • The banks of the Tevere are lined with ancient ruins and modern cafes. (Bờ sông Tevere được bao quanh bởi những tàn tích cổ đại các quán cà phê hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiber (n): tên tiếng Anh của sông Tevere.

    • The Tiber River is also known as the Tevere in Italian. (Sông Tiber còn được gọi là Tevere trong tiếng Ý.)
  • Tiberine (adj): liên quan đến sông Tiber.

    • The Tiberine valley is rich in history. (Thung lũng sông Tiber rất giàu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Tiber: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
  • Con sông chảy qua Rome: cách mô tả vị trí địa .
  • Dòng sông La : cách gọi mang tính lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua.

    • The Tevere flows through the city of Rome. (Sông Tevere chảy qua thành phố Rome.)
  • Empty into: đổ vào (biển).

    • The Tevere empties into the Tyrrhenian Sea. (Sông Tevere đổ ra biển Tyrrhenian.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as the Tevere: cổ xưa như sông Tevere (dùng để chỉ một thứ đó rất lâu đời).

    • This tradition is as old as the Tevere itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính sông Tevere vậy.)
  • To follow the Tevere: đi theo dòng sông Tevere (ám chỉ hành trình khám phá Rome).

    • We decided to follow the Tevere to see all the historic bridges. (Chúng tôi quyết định đi theo dòng sông Tevere để ngắm tất cả các cây cầu lịch sử.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan