théine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tinh chè: Một hợp chất hữu cơ, một loại ancaloit có trong lá chè, có tính chất kích thích thần kinh trung ương, tương tự như caffein.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La théine est la principale substance stimulante du thé. (Tinh chè là chất kích thích chính trong trà.)
- Contrairement à une idée reçue, la théine et la caféine sont la même molécule. (Trái với suy nghĩ thông thường, tinh chè và caffein thực chất là cùng một phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effets de la théine": tác dụng của tinh chè.
- Les effets de la théine sont plus progressifs que ceux du café. (Tác dụng của tinh chè diễn ra từ từ hơn so với cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Caféine (danh từ giống cái): caffein, chất kích thích có trong cà phê, trà, ca cao.
- La caféine du café est plus rapidement assimilée. (Caffein trong cà phê được hấp thụ nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Caféine (dans le contexte du thé): caffein (trong ngữ cảnh nói về trà).