théine

Học thuật
Thân thiện
théine

Une tasse de thé vert contient de la théine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tinh chè: Một hợp chất hữu cơ, một loại ancaloit trong chè, tính chất kích thích thần kinh trung ương, tương tự như caffein.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La théine est la principale substance stimulante du thé. (Tinh chèchất kích thích chính trong trà.)
    • Contrairement à une idée reçue, la théine et la caféine sont la même molécule. (Trái với suy nghĩ thông thường, tinh chè caffein thực chấtcùng một phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effets de la théine": tác dụng của tinh chè.
    • Les effets de la théine sont plus progressifs que ceux du café. (Tác dụng của tinh chè diễn ra từ từ hơn so với phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Caféine (danh từ giống cái): caffein, chất kích thích trong phê, trà, ca cao.
    • La caféine du café est plus rapidement assimilée. (Caffein trong phê được hấp thụ nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Caféine (dans le contexte du thé): caffein (trong ngữ cảnh nói về trà).
théine

Une tasse de thé vert contient de la théine.

danh từ giống cái
  1. tinh chè