theca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao ngoài, vỏ bọc: "theca" chỉ một lớp vỏ hoặc bao bọc bên ngoài của một cấu trúc, thường được dùng trong sinh học.
- Bao phấn hoặc vỏ bào tử: Trong thực vật học, "theca" là một túi hoặc vỏ chứa phấn hoa (bao phấn) hoặc bào tử (vỏ bào tử của rêu).
- Vỏ nhộng: Trong côn trùng học, "theca" là lớp vỏ bọc bên ngoài của nhộng ở một số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theca of the moss capsule protects the spores. (Vỏ bào tử của viên nang rêu bảo vệ các bào tử.)
- In insects, the theca is the outer sheath of the pupa. (Ở côn trùng, vỏ nhộng là lớp vỏ bọc bên ngoài của nhộng.)
- The pollen grains develop inside the theca of the anther. (Các hạt phấn phát triển bên trong bao phấn của nhị hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theca externa": Vỏ ngoài, lớp bao bên ngoài (thường dùng trong giải phẫu thực vật).
- The theca externa of the ovule provides structural support. (Vỏ ngoài của noãn cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
"theca folliculi": Bao nang trứng (trong giải phẫu động vật có vú).
- The theca folliculi surrounds the ovarian follicle. (Bao nang trứng bao quanh nang trứng buồng trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Thecal (tính từ): Thuộc về vỏ bọc, có liên quan đến vỏ bọc.
- The thecal layer of the ovary is rich in blood vessels. (Lớp vỏ bọc của buồng trứng giàu mạch máu.)
Thecate (tính từ): Có vỏ bọc, được bao bọc bởi vỏ.
- Thecate cells are common in certain algae. (Tế bào có vỏ bọc thường gặp ở một số loài tảo.)
Từ đồng nghĩa
- Sheath: vỏ bọc, bao (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
- Capsule: viên nang, vỏ (trong sinh học, thường chỉ cấu trúc chứa bào tử hoặc hạt).
- Case: hộp, vỏ (trong ngữ cảnh hình thái học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "theca".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "theca".