theca

theca

The caterpillar's theca hangs from a twig.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao ngoài, vỏ bọc: "theca" chỉ một lớp vỏ hoặc bao bọc bên ngoài của một cấu trúc, thường được dùng trong sinh học.
    • Bao phấn hoặc vỏ bào tử: Trong thực vật học, "theca" một túi hoặc vỏ chứa phấn hoa (bao phấn) hoặc bào tử (vỏ bào tử của rêu).
    • Vỏ nhộng: Trong côn trùng học, "theca" lớp vỏ bọc bên ngoài của nhộngmột số loài côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theca of the moss capsule protects the spores. (Vỏ bào tử của viên nang rêu bảo vệ các bào tử.)
    • In insects, the theca is the outer sheath of the pupa. (Ở côn trùng, vỏ nhộng lớp vỏ bọc bên ngoài của nhộng.)
    • The pollen grains develop inside the theca of the anther. (Các hạt phấn phát triển bên trong bao phấn của nhị hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theca externa": Vỏ ngoài, lớp bao bên ngoài (thường dùng trong giải phẫu thực vật).

    • The theca externa of the ovule provides structural support. (Vỏ ngoài của noãn cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
  • "theca folliculi": Bao nang trứng (trong giải phẫu động vật ).

    • The theca folliculi surrounds the ovarian follicle. (Bao nang trứng bao quanh nang trứng buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thecal (tính từ): Thuộc về vỏ bọc, liên quan đến vỏ bọc.

    • The thecal layer of the ovary is rich in blood vessels. (Lớp vỏ bọc của buồng trứng giàu mạch máu.)
  • Thecate (tính từ): vỏ bọc, được bao bọc bởi vỏ.

    • Thecate cells are common in certain algae. (Tế bào vỏ bọc thường gặpmột số loài tảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheath: vỏ bọc, bao (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
  • Capsule: viên nang, vỏ (trong sinh học, thường chỉ cấu trúc chứa bào tử hoặc hạt).
  • Case: hộp, vỏ (trong ngữ cảnh hình thái học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "theca".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "theca".