dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
thiền
Words Containing "thiền"
cơ thiền
cửa thiền
Tân Thiềng
tham thiền
thiền gia
thiền học
thiền định
thiền môn
thiền sư
thiền tăng
thiền tông
Thiền trà
thiền trai
thiền trượng
thiền đường
tiểu thiền
tọa thiền
vi thiềng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...