thoriate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tẩm thori: "thoriate" hành động tẩm hoặc phủ một chất (thường dây tóc hoặc điện cực) bằng oxit thori (thorium oxide) nhằm tăng cường khả năng phát xạ nhiệt điện tử (thermionic emission) trong các thiết bị điện tử như đèn chân không hoống ống tia X.
dụ sử dụng
  • (Nhà sản xuất quyết định tẩm thori dây tóc vonfram để cải thiện hiệu suất của .)
  • (Trong sản xuất đèn chân không, kỹ thuật viên thường tẩm thori catốt để tăng cường phát xạ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thoriated": được tẩm thori (dạng bị động).

    • The thoriated tungsten electrode is commonly used in TIG welding. (Điện cực vonfram đã được tẩm thori thường được sử dụng trong hàn TIG.)
  • "thoriating process": quá trình tẩm thori.

    • The thoriating process requires precise control of temperature and pressure. (Quá trình tẩm thori đòi hỏi kiểm soát chính xác nhiệt độ áp suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoriated (tính từ): đã được tẩm thori.

    • Thoriated filaments last longer under high-temperature conditions. (Dây tóc đã được tẩm thori bền hơn trong điều kiện nhiệt độ cao.)
  • Thorium (danh từ): thori (nguyên tố hóa học, ký hiệu Th).

    • Thorium is a radioactive element used in some nuclear reactors. (Thori một nguyên tố phóng xạ được sử dụng trong một số phản ứng hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Impregnate with thorium: tẩm thori (mô tả hành động tương tự).
    • They impregnated the electrode with thorium to boost performance. (Họ tẩm thori điện cực để tăng hiệu suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thoriate".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoriate".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thoriate"