thorine

Học thuật
Thân thiện
thorine

Une chimiste ajoute de la thorine à une solution dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Thorin, thori oxit: Một hợp chất hóa học của nguyên tố thorium, cụ thểthorium dioxide (ThO₂). Đâymột chất rắn màu trắng, nhiệt độ nóng chảy rất cao, được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như vật liệu chịu lửa hoặc trong ngành công nghiệp hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thorine est un oxyde de thorium. (Thorin là một oxit của thorium.)
    • La thorine est utilisée dans la fabrication de certains réfractaires. (Thori oxit được sử dụng trong sản xuất một số vật liệu chịu lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dioxyde de thorium": Một tên gọi khoa học khác của thorine.
    • La thorine, ou dioxyde de thorium, est un composé très stable. (Thorin, hay thorium dioxide, là một hợp chất rất ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học phóng xạ, hiệu Th số nguyên tử 90, là nguyên liệu để tạo ra thorine.
    • Le thorium est un élément radioactif. (Thoriummột nguyên tố phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde de thorium: Oxit của thorium.
  • Dioxyde de thorium: Điôxit của thorium (ThO₂).
thorine

Une chimiste ajoute de la thorine à une solution dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) thorin, thori oxit