thorine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Thorin, thori oxit: Một hợp chất hóa học của nguyên tố thorium, cụ thể là thorium dioxide (ThO₂). Đây là một chất rắn màu trắng, có nhiệt độ nóng chảy rất cao, được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như vật liệu chịu lửa hoặc trong ngành công nghiệp hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La thorine est un oxyde de thorium. (Thorin là một oxit của thorium.)
- La thorine est utilisée dans la fabrication de certains réfractaires. (Thori oxit được sử dụng trong sản xuất một số vật liệu chịu lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dioxyde de thorium": Một tên gọi khoa học khác của thorine.
- La thorine, ou dioxyde de thorium, est un composé très stable. (Thorin, hay thorium dioxide, là một hợp chất rất ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Thorium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học phóng xạ, có ký hiệu Th và số nguyên tử 90, là nguyên liệu để tạo ra thorine.
- Le thorium est un élément radioactif. (Thorium là một nguyên tố phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Oxyde de thorium: Oxit của thorium.
- Dioxyde de thorium: Điôxit của thorium (ThO₂).
danh từ giống cái
- (hóa học) thorin, thori oxit