trayon

Học thuật
Thân thiện
trayon

La vache a quatre trayons bien visibles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núm vú (của cái, cái...): "trayon" là một danh từ chỉ phần cơ thể hình ống nhỏ, nhô ra từ bầu của động vật có vú cái như , , cừu, từ đó sữa được tiết ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier nettoie soigneusement chaque trayon avant la traite. (Người nông dân vệ sinh cẩn thận từng núm vú trước khi vắt sữa.)
    • Une infection peut bloquer le trayon et empêcher l'écoulement du lait. (Nhiễm trùng có thể làm tắc núm vú ngăn dòng chảy của sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trayon unique": núm vú đơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chăn nuôi hoặc thú y.
    • Cette chèvre a un trayon unique qui produit beaucoup de lait. (Con cái này có một núm vú đơn sản xuất rất nhiều sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamelle (n.f): bầu (chỉ toàn bộ cơ quan tiết sữa, bao gồm các "trayons").
  • Pis (n.m): từ thông tục hơn để chỉ bầu hoặc núm vú của động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Tétine (n.f): núm vú (có thể dùng cho cả động vật núm vú bình sữa trẻ em).
trayon

La vache a quatre trayons bien visibles.

danh từ giống đực
  1. núm vú ( cái, cái...)