trayon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Núm vú (của bò cái, dê cái...): "trayon" là một danh từ chỉ phần cơ thể hình ống nhỏ, nhô ra từ bầu vú của động vật có vú cái như bò, dê, cừu, từ đó sữa được tiết ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fermier nettoie soigneusement chaque trayon avant la traite. (Người nông dân vệ sinh cẩn thận từng núm vú trước khi vắt sữa.)
- Une infection peut bloquer le trayon et empêcher l'écoulement du lait. (Nhiễm trùng có thể làm tắc núm vú và ngăn dòng chảy của sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trayon unique": núm vú đơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chăn nuôi hoặc thú y.
- Cette chèvre a un trayon unique qui produit beaucoup de lait. (Con dê cái này có một núm vú đơn sản xuất rất nhiều sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mamelle (n.f): bầu vú (chỉ toàn bộ cơ quan tiết sữa, bao gồm các "trayons").
- Pis (n.m): từ thông tục hơn để chỉ bầu vú hoặc núm vú của động vật.
Từ đồng nghĩa
- Tétine (n.f): núm vú (có thể dùng cho cả động vật và núm vú bình sữa trẻ em).
danh từ giống đực
- núm vú (bò cái, dê cái...)