thuế

  1. impôt ; taxe ; contribution ; droit.
    • Thuế nông nghiệp
      impôt agricole ;
    • Thuế hàng xa xỉ
      taxe de luxe ;
    • Nhân viên sở thuế
      fonctionnaire des contributions ;
    • Thuế hải quan
      droit de douanes ;
    • Thuế thả neo
      droit d'ancrage ;
    • Thuế nhập khẩu
      droit d'importation ; droit d'entrée ;
    • Thuế xuất khẩu
      droit d'exportation.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thuế
Một người đàn ông đang nộp thuế tại quầy dịch vụ công.