thôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực dân cư ở nông thôn: Một đơn vị cư trú nhỏ, thường bao gồm một nhóm hộ gia đình sống tập trung, là một phần cấu thành của làng hoặc xã.
- Đơn vị hành chính cơ sở: Trong cơ cấu hành chính, "thôn" có thể là đơn vị nhỏ hơn xã, đứng dưới cấp xã và trên cấp xóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi sống ở một thôn nhỏ vùng trung du. (Bà ngoại tôi sống ở một thôn nhỏ vùng trung du.)
- Cả thôn cùng nhau sửa lại con đường làng. (Cả thôn cùng nhau sửa lại con đường làng.)
- Xã đó có tới bảy thôn. (Xã đó có tới bảy thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu thôn cuối xóm": Thành ngữ chỉ toàn bộ khu vực dân cư trong một địa phương, từ nơi bắt đầu đến nơi kết thúc.
- Tin đồn lan nhanh từ đầu thôn cuối xóm. (Tin đồn lan nhanh từ đầu thôn cuối xóm.)
"Trưởng thôn": Chỉ người đứng đầu, được bầu hoặc cử ra để quản lý công việc chung của một thôn.
- Ông ấy đã làm trưởng thôn được hai nhiệm kỳ. (Ông ấy đã làm trưởng thôn được hai nhiệm kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Làng (danh từ): Đơn vị cư trú và cộng đồng ở nông thôn, thường có quy mô lớn hơn hoặc tương đương với "thôn". Một làng có thể bao gồm nhiều thôn.
- Xóm (danh từ): Đơn vị cư trú nhỏ hơn "thôn", chỉ một cụm vài hộ gia đình ở gần nhau. Nhiều xóm hợp thành một thôn.
- Ấp (danh từ): Từ dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam, có nghĩa tương đương với "thôn".
- Bản (danh từ): Thường dùng để chỉ đơn vị cư trú của các dân tộc thiểu số ở vùng núi, tương đương với "thôn" hoặc "làng".
Từ đồng nghĩa
- Hameau (từ gốc Pháp, được dùng trong từ điển): Làng nhỏ, thôn.
- Làng quê: Chỉ chung vùng nông thôn, làng mạc.
- Xã thôn: Chỉ chung đơn vị hành chính và cộng đồng nông thôn (xã và thôn).
Thành ngữ liên quan
"Trâu làng nào ăn cỏ làng ấy": Thành ngữ ám chỉ sự phân biệt, bảo thủ, chỉ lo cho lợi ích của địa phương mình. "Làng" ở đây có thể hiểu là "thôn".
- Tư tưởng trâu làng nào ăn cỏ làng ấy cần phải xóa bỏ. (Tư tưởng trâu làng nào ăn cỏ làng ấy cần phải xóa bỏ.)
"Làng trên xóm dưới": Chỉ toàn thể cộng đồng dân cư trong một vùng.
- Việc này làng trên xóm dưới đều đã biết. (Việc này làng trên xóm dưới đều đã biết.)
- d. Khu vực dân cư ở nông thôn, gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.